- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin - Giải thích thành phần
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin là một dẫn xuất của keratin thủy phân được liên kết với isostearic acid – một axit béo có nguồn gốc từ thực vật. Keratin là protein cấu trúc chính có trong tóc, móng và lớp sừng của da. Khi được thủy phân, keratin sẽ được chia nhỏ thành các peptide và amino acid, giúp tăng khả năng thẩm thấu và tương thích sinh học với da và tóc.
Trong mỹ phẩm, Isostearoyl Hydrolyzed Keratin chủ yếu được sử dụng như một chất dưỡng và phục hồi cấu trúc, đặc biệt hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc tóc hư tổn. Nhờ sự kết hợp với isostearoyl, thành phần này có tính lipophilic nhẹ, giúp bám tốt hơn lên sợi tóc và bề mặt da, từ đó cải thiện độ mềm mại, đàn hồi và khả năng giữ ẩm.
Về công dụng, thành phần này giúp:
Phục hồi tóc hư tổn, giảm gãy rụng và chẻ ngọn
Tăng độ mềm mượt và bóng tóc
Cải thiện độ đàn hồi của tóc và da
Hỗ trợ giữ ẩm và bảo vệ hàng rào tự nhiên
Về chức năng trong công thức, Isostearoyl Hydrolyzed Keratin hoạt động như một chất điều hòa (conditioning agent) và chất làm mềm (emollient). Thành phần này thường xuất hiện trong dầu xả, kem ủ tóc, serum tóc, sản phẩm phục hồi tóc hóa chất hoặc nhiệt, và đôi khi có mặt trong các sản phẩm chăm sóc da cần tăng cường hàng rào bảo vệ.
Cách sử dụng phổ biến là trong các sản phẩm leave-on hoặc rinse-off cho tóc. Với da, thành phần này thường dùng ở nồng độ thấp, đóng vai trò hỗ trợ dưỡng và bảo vệ bề mặt da.
Về lưu ý khi sử dụng, Isostearoyl Hydrolyzed Keratin nhìn chung an toàn và ít gây kích ứng. Tuy nhiên, vì có nguồn gốc protein, những người có làn da rất nhạy cảm hoặc cơ địa dễ dị ứng protein nên thử test trước khi dùng sản phẩm chứa thành phần này.
Tài liệu tham khảo:
Cosmetic Ingredient Review (CIR)
EWG Skin Deep Database
EU CosIng Database
CosmeticsInfo.org
PubChem & dữ liệu nhà sản xuất nguyên liệu mỹ phẩm
Kết quả phân tích thành phần
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | - | (Chất làm mềm, Chất bảo vệ da) | |