Glyceryl Lactate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Glyceryl Lactate

Glyceryl Lactate - Giải thích thành phần

Glyceryl Lactate

Tên khác: Glycerol Lactate
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm

Glyceryl Lactate là một este của glycerin và lactic acid, được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm nhờ khả năng dưỡng ẩm, làm mềm da và điều hòa pH nhẹ nhàng. Thành phần này kết hợp đặc tính hút ẩm của glycerin với khả năng cải thiện bề mặt da của lactic acid, nhưng dịu nhẹ hơn AHA tự do.

Trong mỹ phẩm, Glyceryl Lactate hoạt động chủ yếu như một chất dưỡng ẩm (humectant)chất làm mềm (emollient). Nó giúp tăng khả năng giữ nước trong lớp sừng, cải thiện độ mịn và độ đàn hồi của da, đồng thời mang lại cảm giác mềm mại, không nhờn rít.

Về công dụng, Glyceryl Lactate giúp:

  • Dưỡng ẩm và làm mềm da

  • Cải thiện kết cấu da, giúp da mịn hơn

  • Hỗ trợ duy trì độ ẩm tự nhiên của da

  • Góp phần điều chỉnh pH công thức

Thành phần này thường được sử dụng trong kem dưỡng, lotion, serum, sản phẩm làm sạch dịu nhẹ và sản phẩm chăm sóc tóc. Nhờ tính chất nhẹ nhàng, Glyceryl Lactate phù hợp cho cả sản phẩm leave-on và rinse-off, kể cả công thức dành cho da nhạy cảm.

Glyceryl Lactate nhìn chung an toàn và ít gây kích ứng, phù hợp cho sử dụng hằng ngày. Tuy nhiên, với làn da rất nhạy cảm hoặc đang tổn thương, vẫn nên thử test trước để đảm bảo khả năng dung nạp.

Tài liệu tham khảo:

  • EU CosIng Database

  • Cosmetic Ingredient Review (CIR)

  • CosmeticsInfo.org

  • PubChem

  • Tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp nguyên liệu mỹ phẩm

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glyceryl Lactate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)
Dưỡng ẩm