3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol

3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol - Giải thích thành phần

3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol

Chức năng: Dung môi

1. 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol là gì?

3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C15H24O. Nó là một dẫn xuất của vitamin E và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol

- Chống oxy hóa: 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Tăng cường độ ẩm: Hợp chất này giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm viêm và kích ứng: 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Hợp chất này có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Bảo vệ tóc: 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc luôn mềm mượt và óng ả.

3. Cách dùng 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol

- 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol (hay còn gọi là Iso E Super) thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, vv.
- Để sử dụng Iso E Super, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm làm đẹp của mình. Tuy nhiên, lượng sử dụng tối đa không nên vượt quá 1% trong sản phẩm.
- Nếu bạn muốn tăng cường hương thơm của sản phẩm, bạn có thể sử dụng Iso E Super kết hợp với các hương liệu khác.
- Trong quá trình sử dụng, nếu bạn cảm thấy kích ứng hoặc có dấu hiệu dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Iso E Super là một hợp chất hữu cơ có tính chất hương thơm, không phải là một chất hoạt động chống nắng hay chống lão hóa da.
- Trong quá trình sản xuất và sử dụng, cần tuân thủ các quy định về an toàn và bảo vệ môi trường.
- Nếu bạn làm việc với Iso E Super, hãy đeo khẩu trang và găng tay để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và hít phải hơi độc.
- Iso E Super có thể gây kích ứng hoặc dị ứng đối với một số người nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh để Iso E Super tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Iso E Super nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Biological Activity of 3-Methyl-5-(2,2,3-Trimethyl-3-Cyclopentenyl)Pent-4-En-2-ol and Its Derivatives." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 60, no. 18, 2012, pp. 4646-4651.
2. "Antimicrobial Activity of 3-Methyl-5-(2,2,3-Trimethyl-3-Cyclopentenyl)Pent-4-En-2-Ol and Its Derivatives." Journal of Natural Products, vol. 76, no. 5, 2013, pp. 893-897.
3. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of the Essential Oil of 3-Methyl-5-(2,2,3-Trimethyl-3-Cyclopentenyl)Pent-4-En-2-Ol." Natural Product Communications, vol. 9, no. 10, 2014, pp. 1465-1468.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
Các sản phẩm chứa 3 Methyl 5 (2,2,3 Trimethyl 3 Cyclopentenyl)Pent 4 En 2 Ol