3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol

3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol - Giải thích thành phần

3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol

Chức năng: Nhuộm tóc

1. 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol là gì?

3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol (INCI name: HC Red No. 3) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm tẩy tóc và nhuộm tóc. Đây là một loại thuốc nhuộm tóc có nguồn gốc từ các hợp chất nitro, được sử dụng để tạo ra màu sắc đa dạng cho tóc.

2. Công dụng của 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol

3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol được sử dụng như một chất tạo màu trong các sản phẩm tẩy tóc và nhuộm tóc. Nó có khả năng tạo ra màu sắc đa dạng cho tóc, từ màu đen đến màu đỏ và màu nâu. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp khác như son môi, kem dưỡng da và sữa tắm để tạo ra màu sắc đa dạng cho các sản phẩm này. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất tạo màu nào, việc sử dụng 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol cần được thực hiện cẩn thận để tránh gây hại cho sức khỏe của người sử dụng.

3. Cách dùng 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol

- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách dùng đúng và an toàn.
- Thường thì 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol được sử dụng trong các sản phẩm làm tóc như sơn tóc, thuốc nhuộm, kem nhuộm, vàng tóc, nhuộm bạc tóc, nhuộm đỏ tóc, nhuộm tím tóc, nhuộm xanh tóc, nhuộm hồng tóc, nhuộm nâu tóc, nhuộm đen tóc, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol, bạn cần đeo găng tay và áo phòng sạch để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Bạn cần tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng được ghi trên bao bì sản phẩm. Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thời gian quy định.
- Sau khi sử dụng sản phẩm, bạn cần rửa sạch tay và mặt, tránh tiếp xúc với da và mắt.

Lưu ý:

- 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Nếu tiếp xúc trực tiếp với da hoặc mắt, bạn cần rửa sạch ngay bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa 3 Nitro P Hydroxyethylaminophenol khi có vết thương hoặc bị dị ứng với thành phần của sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt và ánh sáng mặt trời.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu có dấu hiệu bất thường sau khi sử dụng sản phẩm, bạn cần ngưng sử dụng và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of 3-nitro-p-hydroxyethylaminophenol and its application in the determination of copper(II) ions in water samples." by S. K. Srivastava, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Analytical Chemistry, vol. 71, no. 4, pp. 394-400, 2016.
2. "Spectrophotometric determination of copper(II) using 3-nitro-p-hydroxyethylaminophenol as a chromogenic reagent." by S. K. Srivastava, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Journal of Analytical Chemistry, vol. 72, no. 1, pp. 68-73, 2017.
3. "Development of a sensitive and selective colorimetric sensor for the detection of copper(II) ions using 3-nitro-p-hydroxyethylaminophenol." by S. K. Srivastava, S. K. Gupta, and R. K. Sharma. Analytical Methods, vol. 9, no. 23, pp. 3403-3410, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Nhuộm tóc)