4 Methyl 3 Decen 5 Ol

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần 4 Methyl 3 Decen 5 Ol

4 Methyl 3 Decen 5 Ol - Giải thích thành phần

4 Methyl 3 Decen 5 Ol

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Hương liệu

1. 4 Methyl 3 Decen 5 Ol là gì?

4 Methyl 3 Decen 5 Ol là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại thực phẩm và dược phẩm. Nó có cấu trúc phân tử gồm một chuỗi cacbon dài 10 nguyên tử với một nhóm chức hydroxyl (-OH) và một nhóm chức alkene (-C=C-) tại vị trí 3 và 5. Hợp chất này còn được gọi là 4MDA hoặc pheromone Z9-14:OH.

2. Công dụng của 4 Methyl 3 Decen 5 Ol

4 Methyl 3 Decen 5 Ol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất tạo mùi hương và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác. Nó có khả năng tương tác với các tế bào da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, tăng cường sự săn chắc và đàn hồi của tóc. Ngoài ra, 4 Methyl 3 Decen 5 Ol còn có tác dụng kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch và tươi mới cho da và tóc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng hợp chất này có thể gây kích ứng da đối với một số người nhạy cảm, do đó nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa 4 Methyl 3 Decen 5 Ol.

3. Cách dùng 4 Methyl 3 Decen 5 Ol

4 Methyl 3 Decen 5 Ol là một hương liệu tự nhiên được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một hương thơm có tính chất tươi mát, nhẹ nhàng và dễ chịu.
Cách sử dụng 4 Methyl 3 Decen 5 Ol trong mỹ phẩm thường là thông qua việc pha trộn với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm như nước hoa, sữa tắm, kem dưỡng da, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Để sử dụng 4 Methyl 3 Decen 5 Ol, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất và đảm bảo rằng bạn sử dụng sản phẩm đúng cách. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có tiền sử dị ứng với các thành phần của nó.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from the Leaves of Cinnamomum camphora Sieb. var. linaloolifera Fujita" by Y. Li, Y. Li, Y. Zhang, and Y. Wang. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 1, 2016, pp. 1-6.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oils from the Leaves of Cinnamomum camphora Sieb. var. linaloolifera Fujita" by Y. Li, Y. Li, Y. Zhang, and Y. Wang. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 1, 2016, pp. 1-6.
3. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oils from the Leaves of Cinnamomum camphora Sieb. var. linaloolifera Fujita" by Y. Li, Y. Li, Y. Zhang, and Y. Wang. Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 1, 2016, pp. 1-6.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Hương liệu)