Acetone

Dữ liệu của chúng tôi có 37 sản phẩm chứa thành phần Acetone

Acetone - Giải thích thành phần

Acetone

Tên khác: Axetol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính

1. Acetone là gì?

Acetone hay được biết đến là axeton, Dimethyl Formadehyde, là một hợp chất hữu cơ, có công thức là (CH3)2CO. Aceton tan trong nước và là dung môi dùng để làm sạch trong phòng thí nghiệm và còn là chất dùng để tổng hợp các chất hữu cơ.

2. Ứng dụng của Acetone trong làm đẹp

  • Điều trị mụn trứng cá, lột da khô, tẩy da chết
  • Aceton thường được dùng để tắm trắng, các bác sĩ sẽ sử dụng aceton để lột lớp da đen sạm xấu xí hoặc dùng để lột mụn. Kết quả bạn sẽ có một làn da trắng không tì vết và quy trình hoàn toàn nhanh chóng với sự hỗ trợ thần kỳ của aceton và septisol.
  • Dung môi rửa, tẩy sơn móng tay chân
  • Tẩy keo dán tóc giả và ria mép bằng cách ngâm chúng vào acetone lỏng, sau đó chải đi phần keo dán còn lại.

 

Tài liệu tham khảo

  • Owen OE, Trapp VE, Skutches CL, Mozzoli MA, Hoeldtke RD, Boden G, Reichard GA. Acetone metabolism during diabetic ketoacidosis. Diabetes. 1982 Mar;31(3):242-8. 
  • Kawai T., Yasugi T., Horiguchi S., Uchida Y., Iwami O., Iguchi H., Inoue O., Watanabe T., Nakatsuka H., Ikeda M. Biological monitoring of occupational exposure to isopropyl alcohol vapour by urine analysis for acetoneInt. Arch. occup. environ. Health. 1990;62:409–413.
  • Smith-Kielland A., Ripel Å. Toluene metabolism in isolated rat hepacytes: effects of in vivo pretreatment with acetone and phenobarbital. Arch. Toxicol. 1993;67:107–112.

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất làm biến tính)
Không tốt cho da nhạy cảm