Acid Blue 9 Aluminum Lake

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Acid Blue 9 Aluminum Lake

Acid Blue 9 Aluminum Lake - Giải thích thành phần

Acid Blue 9 Aluminum Lake

Tên khác: FD&C Blue No.1; Brillant blue FCF; Brilliant blue FCF; CI 42090; FD&C Blue 1 Aluminium Lake; FD&C Blue #1; Food Blue 2; Blue 1; Blue 1 Lake; Acid blue 9; Erioglaucine A
Chức năng: Nhuộm tóc

1. Acid Blue 9 Aluminum Lake là gì?

Acid Blue 9 Aluminum Lake là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má hồng, và sơn móng tay. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp Acid Blue 9 (một chất màu xanh lam) với nhôm hydroxit để tạo ra một hợp chất có tính năng tạo màu và bền màu.

2. Công dụng của Acid Blue 9 Aluminum Lake

Acid Blue 9 Aluminum Lake được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp. Nó có khả năng tạo ra màu sắc tươi sáng và bền màu, giúp sản phẩm giữ được màu sắc lâu hơn trên da hoặc móng tay. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng màu khác nhau, từ màu xanh lam đến màu tím hoặc hồng. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất màu nào, Acid Blue 9 Aluminum Lake cũng có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng cẩn thận và theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Acid Blue 9 Aluminum Lake

Acid Blue 9 Aluminum Lake là một loại chất màu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA).
Để sử dụng Acid Blue 9 Aluminum Lake trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng Acid Blue 9 Aluminum Lake với liều lượng được chỉ định: Liều lượng Acid Blue 9 Aluminum Lake được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp phải tuân thủ các quy định của FDA và các cơ quan quản lý khác. Bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da: Acid Blue 9 Aluminum Lake có thể gây kích ứng cho da và mắt. Nếu sản phẩm chứa Acid Blue 9 Aluminum Lake tiếp xúc với mắt hoặc da, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Acid Blue 9 Aluminum Lake không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Acid Blue 9 Aluminum Lake nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.

Lưu ý:

- Acid Blue 9 Aluminum Lake là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Acid Blue 9 Aluminum Lake, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất màu, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Acid Blue 9 Aluminum Lake hoặc thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Acid Blue 9 Aluminum Lake.
- Nếu sản phẩm chứa Acid Blue 9 Aluminum Lake bị dính vào quần áo hoặc vật dụng khác, bạn nên rửa sạch bằng nước và xà phòng.
- Nếu sản phẩm chứa Acid Blue 9 Aluminum Lake bị nuốt phải, bạn nên uống nhiều nước và liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Acid Blue 9 Aluminum Lake và có bất kỳ phản ứng nào như ngứa, đỏ da, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of acid blue 9 aluminum lake for use in food and drug applications." Journal of Food and Drug Analysis, vol. 25, no. 2, 2017, pp. 384-391.
2. "Preparation and characterization of acid blue 9 aluminum lake using a modified precipitation method." Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 9, 2017.
3. "Toxicity evaluation of acid blue 9 aluminum lake in rats." Food and Chemical Toxicology, vol. 109, 2017, pp. 104-111.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Nhuộm tóc)