Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer

Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer - Giải thích thành phần

Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer

Chức năng: Chất làm mờ

1. Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer là gì?

Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và sản phẩm tóc. Đây là một hỗn hợp của các monomer acrylate, maleate và styrene được liên kết với nhau để tạo thành một chất có tính chất dẻo và đàn hồi.

2. Công dụng của Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer

Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp như sau:
- Làm tăng độ dẻo và đàn hồi cho sản phẩm: Chất này giúp sản phẩm có tính chất dẻo và đàn hồi, giúp kem dưỡng da, kem chống nắng và son môi có thể dễ dàng lan truyền trên da mà không gây ra cảm giác bết dính.
- Giúp sản phẩm bám dính tốt hơn: Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da và tóc, giúp sản phẩm có thể duy trì hiệu quả trong thời gian dài.
- Tăng khả năng chống nước: Chất này giúp sản phẩm có khả năng chống nước tốt hơn, giúp kem chống nắng và sản phẩm tóc có thể giữ được hiệu quả trong điều kiện môi trường ẩm ướt.
- Tạo độ bóng cho tóc: Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer được sử dụng trong sản phẩm tóc để tạo độ bóng và giữ nếp tóc lâu hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Chất này giúp sản phẩm có độ bền cao hơn, giúp sản phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài mà không bị phân hủy.

3. Cách dùng Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer

Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer là một chất kết dính được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ bền và độ dính của sản phẩm. Cách sử dụng chất này phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách. Nó cũng giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và thấm vào da một cách nhanh chóng.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer được sử dụng để cải thiện độ dính của sản phẩm và giữ cho tóc không bị rối. Nó cũng giúp tóc dễ dàng tạo kiểu và giữ nếp suốt cả ngày.
- Trong sản phẩm trang điểm: Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer được sử dụng để cải thiện độ bền của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm không bị phân tách. Nó cũng giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và giữ màu sắc lâu hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp hoặc nhiệt độ cao.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. "Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 31, 2018, doi:10.1002/app.46598.
2. "Preparation and Characterization of Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer as a Novel Water-Soluble Polymer." Journal of Polymer Science Part A: Polymer Chemistry, vol. 51, no. 12, 2013, doi:10.1002/pola.26606.
3. "Acrylates/Peg 10 Maleate/Styrene Copolymer as a Versatile Polymer for Drug Delivery Applications." Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 47, 2018, doi:10.1016/j.jddst.2018.06.011.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Chất làm mờ)