Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut)

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut)

Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut) - Giải thích thành phần

Aesculus Hippocastanum (Horse Chestnut)

Tên khác: horse chestnut; horsechestnut; aesculus chinensis

1. Aesculus hippocastanum là gì?

Aesculus hippocastanum là chiết xuất từ cây dẻ ngựa (hay còn gọi là cây mắt đỏ, cây Conker), là một loại thực vật có hoa thuộc chi Kẹn trong họ Bồ hòn. Loại cây này có chứa một chất gọi là Tannic Acid – một polyphenol tự nhiên có khả năng làm săn chắc và se da.

2. Tác dụng của Aesculus hippocastanum trong mỹ phẩm

  • Nó được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da bị Rosacea (mụn trứng cá đỏ hay còn gọi là hội chứng đỏ mặt).
  • Chiết xuất hạt dẻ ngựa cũng có một số đặc tính chống viêm và chữa lành vết thương, vì vậy nó thường được sử dụng trong các sản phẩm toner (nước cân bằng da) để tạo cảm giác sảng khoái, tươi mới.

3. Cách sử dụng Aesculus hippocastanum trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Aesculus hippocastanum để chăm sóc da hàng ngày. Khi bôi tại chỗ như một gel 2% hoặc balm, các escin trong chiết xuất hạt dẻ ngựa là một điều trị hiệu quả cho các vết thâm.

Tài liệu tham khảo

  • Zimmerman HJ. Unconventional drugs. Miscellaneous drugs and diagnostic chemicals. In, Zimmerman, HJ. Hepatotoxicity: the adverse effects of drugs and other chemicals on the liver. 2nd ed. Philadelphia: Lippincott,1999: pp. 731-4.
  • Seeff L, Stickel F, Navarro VJ. Hepatotoxicity of herbals and dietary supplements. In, Kaplowitz N, DeLeve LD, eds. Drug-induced liver disease. 3rd ed. Amsterdam: Elsevier, 2013, pp. 631-58.
  • Carlsson C. Herbs and hepatitis. Lancet. 1990;336:1068.
  • But PP, Tomlinson B, Lee KL. Hepatitis related to the Chinese medicine Shou-wu-pian manufactured from Polygonum multiflorum. Vet Hum Toxicol. 1996;38:280–2.
  • Park GJH, Mann SP, Ngu MC. Acute hepatitis induced by Shou-Wu-Pian, a herbal product derived from Polygonum multiflorum. J Gastroenterol Hepatol. 2001;16:115–7. 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Phù hợp với da nhạy cảm