Kem Phục Hồi & Chống Nắng Sau Thẩm Mỹ - MartiDerm Skin Repair Arnika Gel Cream FPS 30

Kem Phục Hồi & Chống Nắng Sau Thẩm Mỹ - MartiDerm Skin Repair Arnika Gel Cream FPS 30

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Phục Hồi & Chống Nắng Sau Thẩm Mỹ - MartiDerm Skin Repair Arnika Gel Cream FPS 30?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Tranexamic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Phù hợp với da nhạy cảm
1
-
(Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Làm sáng da
2
-
1
-

Kem Phục Hồi & Chống Nắng Sau Thẩm Mỹ - MartiDerm Skin Repair Arnika Gel Cream FPS 30 - Giải thích thành phần

Vitamin K

Tên khác: phytonadione

1. Vitamin K là gì?

Về mặt kỹ thuật được gọi là phytonadione, vitamin K là một loại vitamin tan trong chất béo. 

2. Tác dụng của vitamin K

  • Cải thiện làn da không đều màu, quầng thâm mắt
  • Thúc đẩy sự trao đổi chất của tế bào và có đặc tính chống viêm
  • Thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương bằng cách tái biểu mô của vết thương

Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Da liễu Mỹ phẩm đã kiểm tra tác dụng của việc thoa gel chứa 2% vitamin K cộng với 0,1% retinol, vitamin E và vitamin C. 57 người lớn bị quầng thâm đã tham gia vào nghiên cứu kéo dài 8 tuần này và kết quả, mặc dù không phải là một slam-dunk, nhưng cũng không chính xác làm nản lòng: 47% người thử nghiệm ghi nhận sự cải thiện “khá đến trung bình” trong quầng thâm của họ. Phần lớn những người thử nghiệm không nhận thấy sự thay đổi, nhưng thành phần được dung nạp tốt. Điều đáng khích lệ là điều này có vẻ như là kết quả từ vitamin K hay các vitamin khác vẫn chưa được biết.

Trong các nghiên cứu trên động vật, nồng độ tối thiểu 1% của vitamin K1 đã được chứng minh là có tác động tích cực đến việc chữa lành vết thương. Nồng độ vitamin K1 tương tự đã được sử dụng trong một nghiên cứu khác để kiểm tra kết quả cải thiện vẻ ngoài của quầng thâm. Mặc dù một số cải tiến đã được ghi nhận, công thức trong thử nghiệm cũng chứa caffeine và dầu emu, mặc dù các tác giả của nghiên cứu kết luận rằng lợi ích của quầng thâm chỉ là do vitamin K.

 

Tài liệu tham khảo

  • Ferland G, Sadowski JA, O'Brien ME. 1993. Dietary induced subclinical vitamin K deficiency in normal human subjectsJ Clin Invest 91:1761–1768.
  • Orimo H, Shiraki M, Fujita T, Onomura T, Inoue T, Kushida K. 1992. Clinical evaluation of menatetrenone in the treatment of involutional osteoporosis—A double-blind multicenter comparative study with 1-α-hydroxyvitamin D3J Bone Miner Res 7:S122.
  • Savage D, Lindenbaum J. 1983. Clinical and experimental human vitamin K deficiency. In: Lindenbaum J, editor. , ed. Nutrition in Hematology . New York: Churchill Livingstone. Pp.271–320.

Tranexamic Acid

Tên khác: Cyklokapron; Transamin; Transansamin; trans-4-aminomethyl cyclohexanecarboxylic acid
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông
  1. Tranexamic Acid là gì?
Tranexamic Acid là một axit hữu cơ và là một thành phần tổng hợp hòa tan trong nước có nguồn gốc từ axit amin lysine, là chất chống mất máu có tác dụng ức chế hoạt hóa chuyển plasminogen thành plasmin, phân tử chịu trách nhiệm cho việc phân hủy fibrin. Fibrin là thành phần cơ bản tạo nên việc hình thành các cục máu đông trong quá trình cầm máu.
  1. Tác dụng của Tranexamic Acid trong làm đẹp
Axit tranexamic là một thành phần có công dụng làm sáng da, xóa mờ sạm nám, tàn nhang, cải thiện sự đổi màu trên bề mặt.
Ngoài công dụng làm mờ nám nó cũng có thể:
  • Làm mờ vết thâm sau mụn
  • Giảm mẩn đỏ rõ rệt
  • Làm mờ dần các vết nám xảy ra trong thời kỳ mang thai (6)
  • Dưỡng sáng da, ngăn chặn loại bỏ các sắc tố của da, ngăn ngừa sự tích tụ melanin
  • Chống viêm, kháng viêm và chống dị ứng, kích ứng cho da, bảo vệ và xoa dịu làn da bị tổn thương bởi các yếu tố gây hại từ môi trường như vi khuẩn bụi bẩn, nấm,..
  • Phục hồi tổn thương da do tia UV có trong ánh nắng mặt trời gây ra.
  1. Phân loại
Tranexamic Acid thường tồn tại dưới nhiều dạng chiết xuất khác nhau như Tranexamic Acid hay m-tranexamic acid. Tranexamic Acid trị nám, có khả năng làm mờ vết thâm, dưỡng sáng da và thường được sử dụng thông qua 3 đường là đường uống, đường tiêm trực tiếp vào da và đường bôi ngoài da.
  1. Cách dùng
Để sử dụng Tranexamic acid trị nám da hiệu quả, làm giảm rõ rệt sự đổi màu da, các sản phẩm chăm sóc da chứa axit tranexamic nên chứa từ 2-5% thành phần này. Bởi vì các sản phẩm bôi ngoài da nhắm mục tiêu đến sự đổi màu có xu hướng hoạt động tốt hơn với các thành phần hỗ trợ, tốt nhất nên tìm kiếm axit tranexamic trong chăm sóc da kết hợp với các thành phần cải thiện sự đổi màu khác, như niacinamide, các dạng vitamin C khác nhau và chiết xuất thực vật làm sáng như rễ cam thảo. Kết hợp các thành phần cũng đảm bảo kết quả tốt hơn vì mỗi loại có những cách riêng để nhắm mục tiêu các vết đổi màu.
Nếu bạn có nhiều vết sạm màu, hãy thoa sản phẩm chăm sóc da axit tranexamic lên khắp mặt sau khi làm sạch và sử dụng chất tẩy da chết hóa học AHA hoặc BHA. Tiếp theo với serum hoặc bất kỳ sản phẩm điều trị nào khác, và kết thúc với kem dưỡng ẩm của bạn. Bạn không cần phải đợi giữa các bước nhưng hãy lưu ý giữ sản phẩm axit tranexamic trên các vết thâm càng nhiều càng tốt. Vào ban ngày, thoa lên những vùng da bị sạm màu và kết thúc bằng kem chống nắng.
 
Tài liệu tham khảo
  • Myles PS, Smith JA, Forbes A, Silbert B, Jayarajah M, Painter T, Cooper DJ, Marasco S, McNeil J, Bussières JS, McGuinness S, Byrne K, Chan MT, Landoni G, Wallace S., ATACAS Investigators of the ANZCA Clinical Trials Network. Tranexamic Acid in Patients Undergoing Coronary-Artery Surgery. N Engl J Med. 2017 Jan 12;376(2):136-148.
  • Gomez-Barrena E, Ortega-Andreu M, Padilla-Eguiluz NG, Pérez-Chrzanowska H, Figueredo-Zalve R. Topical intra-articular compared with intravenous tranexamic acid to reduce blood loss in primary total knee replacement: a double-blind, randomized, controlled, noninferiority clinical trial. J Bone Joint Surg Am. 2014 Dec 03;96(23):1937-44.
  • Dermatology and Therapy, September 2017, page 417-424 Journal of Research in Medical Sciences, August 2014, page753-757

Arnica Montana

Tên khác: Arnica Motana; Arnica Extract; Arunika Ekisu

1. Arnica Montana là gì?

Arnica Montana là một loại thực vật thuộc họ hoa cúc, phổ biến ở các vùng núi cao của châu Âu và Bắc Mỹ. Các thành phần chính của Arnica Montana bao gồm hợp chất sesquiterpene lactone, flavonoid và carotenoid. Thực vật này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Arnica Montana

Arnica Montana được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem mát xa và kem chống nắng. Các thành phần của Arnica Montana giúp làm giảm sưng tấy và viêm da, đồng thời cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau nhức. Ngoài ra, Arnica Montana còn có tác dụng làm sáng da, giảm thâm nám và tăng độ đàn hồi cho da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Arnica Montana có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thử trước khi sử dụng và tìm hiểu kỹ về sản phẩm chứa Arnica Montana trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Arnica Montana

Arnica Montana là một loại thảo dược được sử dụng trong làm đẹp để giảm sưng và chấm đỏ trên da, cải thiện tình trạng da khô và kích thích tuần hoàn máu. Dưới đây là một số cách dùng Arnica Montana trong làm đẹp:
- Dùng dưới dạng kem hoặc dầu: Arnica Montana có thể được sử dụng dưới dạng kem hoặc dầu để massage lên da. Điều này giúp kích thích tuần hoàn máu, giảm sưng và chấm đỏ trên da và cải thiện tình trạng da khô.
- Dùng dưới dạng nước hoa hồng: Arnica Montana cũng có thể được sử dụng dưới dạng nước hoa hồng để làm dịu và làm sạch da. Nước hoa hồng Arnica Montana giúp giảm sưng và chấm đỏ trên da, cải thiện tình trạng da khô và kích thích tuần hoàn máu.
- Dùng dưới dạng bột: Arnica Montana cũng có thể được sử dụng dưới dạng bột để làm mặt nạ hoặc pha chung với kem dưỡng da. Bột Arnica Montana giúp làm sạch da, giảm sưng và chấm đỏ trên da và cải thiện tình trạng da khô.

Lưu ý:

Mặc dù Arnica Montana là một loại thảo dược tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Arnica Montana không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn đang sử dụng Arnica Montana để giảm sưng và chấm đỏ trên da, hãy đảm bảo rằng da của bạn không bị tổn thương trước khi sử dụng sản phẩm.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Arnica Montana, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với sản phẩm. Hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực da.
- Không sử dụng quá liều: Arnica Montana không nên được sử dụng quá liều. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá mức.
- Không sử dụng cho trẻ em: Arnica Montana không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Arnica Montana không nên được sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú. Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Arnica Montana: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacology, and Toxicology" by J. M. Calvo and M. L. Cavero. Journal of Ethnopharmacology, 2016.
2. "Arnica Montana: A Systematic Review of Its Clinical Efficacy" by S. K. Sharma and A. K. Gupta. Homeopathy, 2013.
3. "Arnica Montana: A Review of Its Therapeutic Potential" by M. R. F. Ashfaq and M. A. Khan. Phytotherapy Research, 2017.

Epidermal Growth Factor

Tên khác: cottony-stimulating factor; EGF; rhEGF; Human Oligopeptide-1; sh-Oligopeptide-1; rh-Oligopeptide-1

1. Epidermal Growth Factor là gì?

Epidermal Growth Factor (EGF) là một loại protein tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người. Nó được sản xuất bởi tế bào da và có tác dụng kích thích sự phát triển và tái tạo tế bào da. EGF cũng có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc.

2. Công dụng của Epidermal Growth Factor

- Giúp tái tạo và phục hồi da: EGF có khả năng kích thích sự phát triển và tái tạo tế bào da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn và đẹp hơn.
- Giảm nếp nhăn và làm săn chắc da: EGF thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp da đàn hồi và săn chắc hơn, giảm thiểu nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giúp làm sáng da: EGF cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giúp phục hồi da sau các vết thương: EGF được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp phục hồi da sau các vết thương hoặc sau khi tiến hành các liệu trình làm đẹp như laser, peeling, microneedling,...
Tổng kết lại, Epidermal Growth Factor là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tái tạo và phục hồi da, làm giảm nếp nhăn và làm săn chắc da, giúp làm sáng da và phục hồi da sau các vết thương.

3. Cách dùng Epidermal Growth Factor

Epidermal Growth Factor (EGF) là một loại protein tự nhiên có trong cơ thể con người và có tác dụng kích thích sự phát triển và tái tạo tế bào da. Vì vậy, EGF đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện sự xuất hiện của các nếp nhăn, sẹo, vết thâm và tăng cường độ đàn hồi của da.
Để sử dụng EGF hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa EGF, bạn cần làm sạch da mặt và cổ của mình bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa EGF: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa EGF như kem dưỡng da, serum hoặc tinh chất. Bạn có thể thoa sản phẩm lên toàn bộ mặt và cổ hoặc chỉ thoa lên các vùng da cần điều trị.
Bước 3: Mát xa da: Sau khi thoa sản phẩm chứa EGF lên da, bạn có thể mát xa nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Bước 4: Sử dụng kem dưỡng: Sau khi sử dụng sản phẩm chứa EGF, bạn có thể sử dụng kem dưỡng để giữ ẩm cho da.

Lưu ý:

Mặc dù EGF là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa EGF trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ mặt và cổ.
- Sử dụng sản phẩm chứa EGF theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. Epidermal Growth Factor: Biology and Clinical Applications edited by Kenneth D. Miller and Michael W. Vanneman
2. Epidermal Growth Factor Receptor Signaling in Cancer edited by David A. Cheresh and Wafik S. El-Deiry
3. Epidermal Growth Factor: Methods and Protocols edited by John A. Myers and Michael J. Parnham

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá