Kem Phục Hồi & Chống Nắng Sau Thẩm Mỹ - MartiDerm Skin Repair Arnika Gel Cream FPS 30
Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem Phục Hồi & Chống Nắng Sau Thẩm Mỹ - MartiDerm Skin Repair Arnika Gel Cream FPS 30?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 2 | - | | |
| 1 | - | |
Kem Phục Hồi & Chống Nắng Sau Thẩm Mỹ - MartiDerm Skin Repair Arnika Gel Cream FPS 30 - Giải thích thành phần
Vitamin K
1. Vitamin K là gì?
Về mặt kỹ thuật được gọi là phytonadione, vitamin K là một loại vitamin tan trong chất béo.
2. Tác dụng của vitamin K
- Cải thiện làn da không đều màu, quầng thâm mắt
- Thúc đẩy sự trao đổi chất của tế bào và có đặc tính chống viêm
- Thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương bằng cách tái biểu mô của vết thương
Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Da liễu Mỹ phẩm đã kiểm tra tác dụng của việc thoa gel chứa 2% vitamin K cộng với 0,1% retinol, vitamin E và vitamin C. 57 người lớn bị quầng thâm đã tham gia vào nghiên cứu kéo dài 8 tuần này và kết quả, mặc dù không phải là một slam-dunk, nhưng cũng không chính xác làm nản lòng: 47% người thử nghiệm ghi nhận sự cải thiện “khá đến trung bình” trong quầng thâm của họ. Phần lớn những người thử nghiệm không nhận thấy sự thay đổi, nhưng thành phần được dung nạp tốt. Điều đáng khích lệ là điều này có vẻ như là kết quả từ vitamin K hay các vitamin khác vẫn chưa được biết.
Trong các nghiên cứu trên động vật, nồng độ tối thiểu 1% của vitamin K1 đã được chứng minh là có tác động tích cực đến việc chữa lành vết thương. Nồng độ vitamin K1 tương tự đã được sử dụng trong một nghiên cứu khác để kiểm tra kết quả cải thiện vẻ ngoài của quầng thâm. Mặc dù một số cải tiến đã được ghi nhận, công thức trong thử nghiệm cũng chứa caffeine và dầu emu, mặc dù các tác giả của nghiên cứu kết luận rằng lợi ích của quầng thâm chỉ là do vitamin K.
Tài liệu tham khảo
- Ferland G, Sadowski JA, O'Brien ME. 1993. Dietary induced subclinical vitamin K deficiency in normal human subjects. J Clin Invest 91:1761–1768.
- Orimo H, Shiraki M, Fujita T, Onomura T, Inoue T, Kushida K. 1992. Clinical evaluation of menatetrenone in the treatment of involutional osteoporosis—A double-blind multicenter comparative study with 1-α-hydroxyvitamin D3. J Bone Miner Res 7:S122.
- Savage D, Lindenbaum J. 1983. Clinical and experimental human vitamin K deficiency. In: Lindenbaum J, editor. , ed. Nutrition in Hematology . New York: Churchill Livingstone. Pp.271–320.
Tranexamic Acid
- Tranexamic Acid là gì?
- Tác dụng của Tranexamic Acid trong làm đẹp
- Làm mờ vết thâm sau mụn
- Giảm mẩn đỏ rõ rệt
- Làm mờ dần các vết nám xảy ra trong thời kỳ mang thai (6)
- Dưỡng sáng da, ngăn chặn loại bỏ các sắc tố của da, ngăn ngừa sự tích tụ melanin
- Chống viêm, kháng viêm và chống dị ứng, kích ứng cho da, bảo vệ và xoa dịu làn da bị tổn thương bởi các yếu tố gây hại từ môi trường như vi khuẩn bụi bẩn, nấm,..
- Phục hồi tổn thương da do tia UV có trong ánh nắng mặt trời gây ra.
- Phân loại
- Cách dùng
- Myles PS, Smith JA, Forbes A, Silbert B, Jayarajah M, Painter T, Cooper DJ, Marasco S, McNeil J, Bussières JS, McGuinness S, Byrne K, Chan MT, Landoni G, Wallace S., ATACAS Investigators of the ANZCA Clinical Trials Network. Tranexamic Acid in Patients Undergoing Coronary-Artery Surgery. N Engl J Med. 2017 Jan 12;376(2):136-148.
- Gomez-Barrena E, Ortega-Andreu M, Padilla-Eguiluz NG, Pérez-Chrzanowska H, Figueredo-Zalve R. Topical intra-articular compared with intravenous tranexamic acid to reduce blood loss in primary total knee replacement: a double-blind, randomized, controlled, noninferiority clinical trial. J Bone Joint Surg Am. 2014 Dec 03;96(23):1937-44.
- Dermatology and Therapy, September 2017, page 417-424 Journal of Research in Medical Sciences, August 2014, page753-757
Arnica Montana
1. Arnica Montana là gì?
Arnica Montana là một loại thực vật thuộc họ hoa cúc, phổ biến ở các vùng núi cao của châu Âu và Bắc Mỹ. Các thành phần chính của Arnica Montana bao gồm hợp chất sesquiterpene lactone, flavonoid và carotenoid. Thực vật này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y học, làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Arnica Montana
Arnica Montana được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem mát xa và kem chống nắng. Các thành phần của Arnica Montana giúp làm giảm sưng tấy và viêm da, đồng thời cải thiện tuần hoàn máu và giảm đau nhức. Ngoài ra, Arnica Montana còn có tác dụng làm sáng da, giảm thâm nám và tăng độ đàn hồi cho da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Arnica Montana có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thử trước khi sử dụng và tìm hiểu kỹ về sản phẩm chứa Arnica Montana trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Arnica Montana
Arnica Montana là một loại thảo dược được sử dụng trong làm đẹp để giảm sưng và chấm đỏ trên da, cải thiện tình trạng da khô và kích thích tuần hoàn máu. Dưới đây là một số cách dùng Arnica Montana trong làm đẹp:
- Dùng dưới dạng kem hoặc dầu: Arnica Montana có thể được sử dụng dưới dạng kem hoặc dầu để massage lên da. Điều này giúp kích thích tuần hoàn máu, giảm sưng và chấm đỏ trên da và cải thiện tình trạng da khô.
- Dùng dưới dạng nước hoa hồng: Arnica Montana cũng có thể được sử dụng dưới dạng nước hoa hồng để làm dịu và làm sạch da. Nước hoa hồng Arnica Montana giúp giảm sưng và chấm đỏ trên da, cải thiện tình trạng da khô và kích thích tuần hoàn máu.
- Dùng dưới dạng bột: Arnica Montana cũng có thể được sử dụng dưới dạng bột để làm mặt nạ hoặc pha chung với kem dưỡng da. Bột Arnica Montana giúp làm sạch da, giảm sưng và chấm đỏ trên da và cải thiện tình trạng da khô.
Lưu ý:
Mặc dù Arnica Montana là một loại thảo dược tự nhiên, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Arnica Montana không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Nếu bạn đang sử dụng Arnica Montana để giảm sưng và chấm đỏ trên da, hãy đảm bảo rằng da của bạn không bị tổn thương trước khi sử dụng sản phẩm.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Arnica Montana, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với sản phẩm. Hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng trên toàn bộ khu vực da.
- Không sử dụng quá liều: Arnica Montana không nên được sử dụng quá liều. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá mức.
- Không sử dụng cho trẻ em: Arnica Montana không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Arnica Montana không nên được sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú. Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Arnica Montana: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, Pharmacology, and Toxicology" by J. M. Calvo and M. L. Cavero. Journal of Ethnopharmacology, 2016.
2. "Arnica Montana: A Systematic Review of Its Clinical Efficacy" by S. K. Sharma and A. K. Gupta. Homeopathy, 2013.
3. "Arnica Montana: A Review of Its Therapeutic Potential" by M. R. F. Ashfaq and M. A. Khan. Phytotherapy Research, 2017.
Epidermal Growth Factor
1. Epidermal Growth Factor là gì?
Epidermal Growth Factor (EGF) là một loại protein tự nhiên được tìm thấy trong cơ thể con người. Nó được sản xuất bởi tế bào da và có tác dụng kích thích sự phát triển và tái tạo tế bào da. EGF cũng có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, hai loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc.
2. Công dụng của Epidermal Growth Factor
- Giúp tái tạo và phục hồi da: EGF có khả năng kích thích sự phát triển và tái tạo tế bào da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn và đẹp hơn.
- Giảm nếp nhăn và làm săn chắc da: EGF thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp da đàn hồi và săn chắc hơn, giảm thiểu nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giúp làm sáng da: EGF cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Giúp phục hồi da sau các vết thương: EGF được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp phục hồi da sau các vết thương hoặc sau khi tiến hành các liệu trình làm đẹp như laser, peeling, microneedling,...
Tổng kết lại, Epidermal Growth Factor là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tái tạo và phục hồi da, làm giảm nếp nhăn và làm săn chắc da, giúp làm sáng da và phục hồi da sau các vết thương.
3. Cách dùng Epidermal Growth Factor
Epidermal Growth Factor (EGF) là một loại protein tự nhiên có trong cơ thể con người và có tác dụng kích thích sự phát triển và tái tạo tế bào da. Vì vậy, EGF đã được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp cải thiện sự xuất hiện của các nếp nhăn, sẹo, vết thâm và tăng cường độ đàn hồi của da.
Để sử dụng EGF hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa EGF, bạn cần làm sạch da mặt và cổ của mình bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa EGF: Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa EGF như kem dưỡng da, serum hoặc tinh chất. Bạn có thể thoa sản phẩm lên toàn bộ mặt và cổ hoặc chỉ thoa lên các vùng da cần điều trị.
Bước 3: Mát xa da: Sau khi thoa sản phẩm chứa EGF lên da, bạn có thể mát xa nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Bước 4: Sử dụng kem dưỡng: Sau khi sử dụng sản phẩm chứa EGF, bạn có thể sử dụng kem dưỡng để giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
Mặc dù EGF là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa EGF trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ mặt và cổ.
- Sử dụng sản phẩm chứa EGF theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. Epidermal Growth Factor: Biology and Clinical Applications edited by Kenneth D. Miller and Michael W. Vanneman
2. Epidermal Growth Factor Receptor Signaling in Cancer edited by David A. Cheresh and Wafik S. El-Deiry
3. Epidermal Growth Factor: Methods and Protocols edited by John A. Myers and Michael J. Parnham
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?