- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Alkyl Methacrylate Copolymer
Alkyl Methacrylate Copolymer
Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Alkyl Methacrylate Copolymer
Alkyl Methacrylate Copolymer - Giải thích thành phần
Alkyl Methacrylate Copolymer
Alkyl Methacrylate Copolymer là gì?
Alkyl Methacrylate Copolymer là một loại polymer được tạo thành từ sự copolymer hóa giữa alkyl methacrylate và các monomer khác. Đây là một thành phần phổ biến được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
Công dụng
Alkyl Methacrylate Copolymer thường được thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm để cung cấp độ bám và độ cứng. Đối với các sản phẩm như son môi, nó có thể giữ màu lâu dài và giúp son không trôi, trong khi đối với các sản phẩm như kem nền, nó có thể cung cấp độ che phủ và giữ cho kem nền không bị trôi và bám đều trên da.
Tài liệu tham khảo:
- Gurney, R., Shaw, B., & Kelly, R. (2009). Effect of Alkyl Group Structure on the Tensile Properties and Morphology of Methacrylate Copolymers for High-Pressure Gas Pipelines. Macromolecules, 42(22), 8909–8918.
- Lutz, J. (2007). Overview of methyl methacrylate (MMA) toxicity. Industrial health, 45(6), 793-802.
- Miyazato, Y., Barnett, S. M., Billmeyer, F. W., & Wiley, J. M. (1954). Cationic polymerization of methyl methacrylate. Journal of Polymer Science, 14(76), 427-436.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)