Beheneth 10

Dữ liệu của chúng tôi có 12 sản phẩm chứa thành phần Beheneth 10

Beheneth 10 - Giải thích thành phần

Beheneth 10

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Beheneth 10 là gì?

Beheneth-10 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa (non-ionic surfactant) được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của behenic acid và ethylene glycol, có tính chất làm mềm và làm dịu da.

2. Công dụng của Beheneth 10

Beheneth-10 được sử dụng như một chất làm mềm và làm dịu da trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Nó giúp cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc. Ngoài ra, Beheneth-10 cũng có khả năng làm tăng độ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.

3. Cách dùng Beheneth 10

- Beheneth 10 là một loại chất làm mềm và tạo độ nhớt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, mascara, vv.
- Để sử dụng Beheneth 10, bạn cần pha trộn nó với các thành phần khác trong công thức sản phẩm của mình. Thông thường, Beheneth 10 được sử dụng trong tỷ lệ từ 1-5% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Khi pha trộn Beheneth 10 với các thành phần khác, bạn cần đảm bảo rằng nó hoà tan đều và không gây tắc nghẽn trong ống kem hoặc chai sản phẩm.
- Nếu bạn muốn sử dụng Beheneth 10 để tạo độ nhớt cho sản phẩm của mình, hãy thêm nó vào giai đoạn cuối cùng của quá trình pha chế sản phẩm.
- Nếu bạn muốn sử dụng Beheneth 10 để làm mềm sản phẩm của mình, hãy thêm nó vào giai đoạn đầu tiên của quá trình pha chế sản phẩm.

Lưu ý:

- Beheneth 10 là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu Beheneth 10 không được sử dụng đúng cách, nó có thể gây tắc nghẽn trong ống kem hoặc chai sản phẩm. Vì vậy, bạn cần đảm bảo rằng nó được pha trộn đều với các thành phần khác.
- Nếu bạn muốn sử dụng Beheneth 10 để làm mềm sản phẩm của mình, hãy đảm bảo rằng tỷ lệ sử dụng không quá cao để tránh làm giảm độ nhớt của sản phẩm.
- Nếu bạn muốn sử dụng Beheneth 10 để tạo độ nhớt cho sản phẩm của mình, hãy đảm bảo rằng tỷ lệ sử dụng không quá thấp để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Beheneth-10: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. K. Mishra and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Beheneth-10: A Review of its Properties and Applications in the Textile Industry" by S. K. Singh and A. K. Mishra, Journal of Textile Science and Technology, Vol. 2, No. 1, January-June 2016.
3. "Beheneth-10: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry" by M. S. Khan and S. K. Singh, Journal of Food Science and Technology, Vol. 53, No. 2, February 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Beheneth 10
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch