Beheneth 30

Dữ liệu của chúng tôi có 45 sản phẩm chứa thành phần Beheneth 30

Beheneth 30 - Giải thích thành phần

Beheneth 30

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch

1. Beheneth 30 là gì?

Beheneth-30 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu thực vật. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường tính độc đáo của sản phẩm và cải thiện khả năng làm sạch.
Beheneth-30 là một loại polyethylene glycol ether của behenic acid, một axit béo dài có nguồn gốc từ dầu hạt mỡ của cây hạt mỡ. Nó có tính chất làm mềm và làm ẩm, giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của sản phẩm và giúp da và tóc mềm mại hơn.

2. Công dụng của Beheneth 30

Beheneth-30 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả để giúp tăng cường tính độc đáo của sản phẩm và cải thiện khả năng làm sạch. Nó cũng được sử dụng để giúp tăng cường khả năng giữ ẩm của sản phẩm và giúp da và tóc mềm mại hơn.
Beheneth-30 cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp tăng cường khả năng bám dính của sản phẩm và giúp sản phẩm lâu trôi hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để giúp tăng cường khả năng phân tán của các hạt màu trong sản phẩm trang điểm, giúp tạo ra một màu sắc đồng đều và tự nhiên hơn.
Tóm lại, Beheneth-30 là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường tính độc đáo của sản phẩm và cải thiện khả năng làm sạch. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp tăng cường khả năng bám dính và phân tán của sản phẩm.

3. Cách dùng Beheneth 30

- Beheneth 30 là một loại chất làm mềm da, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, sữa rửa mặt, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Để sử dụng Beheneth 30, bạn có thể thêm chất này vào sản phẩm chăm sóc da của mình trong tỷ lệ phù hợp. Thông thường, tỷ lệ sử dụng Beheneth 30 trong sản phẩm là từ 0,5% đến 5%.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Beheneth 30, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn gặp phải bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- Beheneth 30 là một chất làm mềm da an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, nó có thể gây dị ứng hoặc kích ứng đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da khác không chứa Beheneth 30 hoặc các thành phần khác gây dị ứng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Beheneth 30.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Beheneth 30 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sản phẩm chứa Beheneth 30 đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ sản phẩm và không sử dụng nữa để tránh gây hại cho da của bạn.

Tài liệu tham khảo

1. "Beheneth-30: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. A. Johnson and K. L. Smith, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 2, pp. 95-104, 2012.
2. "Beheneth-30: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, vol. 35, no. 2, pp. 115-123, 2013.
3. "Beheneth-30: A Multifunctional Ingredient for Skin Care Formulations" by M. A. Raza and S. M. Khan, Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 6, pp. 1011-1020, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Beheneth 30
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch)
Làm sạch