Black Tea

Dữ liệu của chúng tôi có 12 sản phẩm chứa thành phần Black Tea

Black Tea - Giải thích thành phần

Black Tea

Tên khác: trà đen

1. Black Tea là gì?

Black Tea hay được gọi là trà đen, là một dạng cô đặc từ trà đen. Trong trà đen chứa nhiều chất chát, kalium và fluor. Black Tea hữu ích để chống lão hóa, bổ sung chất dinh dưỡng thực vật. Vì tính năng đặc biệt này mà các hãng dược phẩm, kem chống lão hóa sử dụng các chiết xuất có trong trà đen, đặc biệt là kem chống nhăn dùng cho phụ nữ. Hợp chất polysaccharide có trong trà đen có tác dụng chữa bệnh tiểu đường rất hiệu quả. Polysaccharide là một loại carbohydrate có nhiều trong chất bột có tác dụng làm chậm quá trình hấp thụ đường của cơ thể. Đặc biệt trong trà đen, polysaccharide có chức năng ức chế glucose tốt nhất.

2. Tác dụng của Black Tea trong làm đẹp

  • Chống oxy hoá, ngăn ngừa lão hóa da
  • Dưỡng ẩm, chăm sóc da trắng sáng mềm mịn
  • Trị mụn, se khít lỗ chân lông
  • Điều trị làn da cháy nắng
  • Khử mùi hôi cơ thể

3. Cách bảo quản Black Tea

Black Tea cần được bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.

4. Ứng dụng của Black Tea trong mỹ phẩm

Là nguyên liệu thường được sử dụng rộng rãi cho các sản phẩm chăm sóc da như: kem dưỡng, kem chống lão hoá, mặt nạ, serum, gel rửa mặt,…

Tài liệu tham khảo

  • Tazumi Kyoto, Ikeshima Emiko, Misaizu Akane. 2016. Composition for improving skin texture which contains black tea extract as active ingredient
  • Jin Cao, Yan Zhao, Yi Li, Hui Jun Deng, Juan Yi, Jian Wei Liu. 2006. Fluoride levels in various black tea commodities: measurement and safety evaluation
  • Lin Chen, Fei Liu, Yunfei Yang, Zheng Tu, Jiazheng Lin, Yang Ye, Ping Xu. 2021. Oxygen-enriched fermentation improves the taste of black tea by reducing the bitter and astringent metabolite

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-