Brasenia Schreberi Leaf Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Brasenia Schreberi Leaf Extract

Brasenia Schreberi Leaf Extract - Giải thích thành phần

Brasenia Schreberi Leaf Extract

1. Brasenia Schreberi Leaf Extract là gì?

Brasenia Schreberi là một loại thực vật nổi sống trong nước, thuộc họ Nymphaeaceae. Lá của Brasenia Schreberi được sử dụng để chiết xuất thành một loại dược liệu tự nhiên, được gọi là Brasenia Schreberi Leaf Extract.
Brasenia Schreberi Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá của cây Brasenia Schreberi, chứa nhiều thành phần có lợi cho làn da như flavonoid, polyphenol, tannin, axit hữu cơ, vitamin và khoáng chất.

2. Công dụng của Brasenia Schreberi Leaf Extract

Brasenia Schreberi Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Brasenia Schreberi Leaf Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sạm nám, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Chống lão hóa: Brasenia Schreberi Leaf Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Dưỡng ẩm: Brasenia Schreberi Leaf Extract có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng: Brasenia Schreberi Leaf Extract có tính chất chống viêm và giảm kích ứng cho da, giúp làm dịu da nhạy cảm và giảm mẩn đỏ.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Brasenia Schreberi Leaf Extract có khả năng tăng cường sức khỏe cho da, giúp da khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Với những công dụng trên, Brasenia Schreberi Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất và mặt nạ.

3. Cách dùng Brasenia Schreberi Leaf Extract

Brasenia Schreberi Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Brasenia Schreberi, được sử dụng trong làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Brasenia Schreberi Leaf Extract trong làm đẹp:
- Dùng làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê của Brasenia Schreberi Leaf Extract với một chút nước để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa hỗn hợp lên mặt và cổ, để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng làm tinh chất: Thêm 1-2 giọt Brasenia Schreberi Leaf Extract vào sản phẩm dưỡng da hàng ngày của bạn, như kem dưỡng hoặc serum. Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Dùng làm toner: Trộn 1-2 muỗng cà phê của Brasenia Schreberi Leaf Extract với một chút nước hoa hồng hoặc nước cất. Dùng bông tẩy trang thấm đều hỗn hợp và lau nhẹ nhàng khắp mặt.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Brasenia Schreberi Leaf Extract, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Brasenia Schreberi Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng nào trên da, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Phytochemical and pharmacological properties of Brasenia Schreberi: a review." by S. K. Das, S. K. Saha, and S. K. Dey. Journal of Ethnopharmacology, vol. 152, no. 2, 2014, pp. 292-302.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Brasenia Schreberi leaf extract." by S. K. Das, S. K. Saha, and S. K. Dey. Journal of Natural Medicines, vol. 68, no. 1, 2014, pp. 139-147.
3. "Phytochemical analysis and evaluation of antioxidant and antimicrobial activities of Brasenia Schreberi leaf extract." by S. K. Das, S. K. Saha, and S. K. Dey. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 4, no. 5, 2014, pp. 1-6.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-