C12 14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần C12 14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether

C12 14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether - Giải thích thành phần

C12 14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. C12 14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether là gì?

C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether (HAME) là một loại chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ đường maltitol và dẫn xuất của axit béo C12-14. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác.

2. Công dụng của C12 14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether

C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc: HAME có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mượt cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và mịn màng hơn.
- Tạo bọt và làm sạch: HAME là một chất hoạt động bề mặt không ion, giúp tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách hiệu quả.
- Tăng độ nhớt: HAME có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và thẩm thấu vào da và tóc.
- Tăng độ bền của sản phẩm: HAME có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được lưu trữ lâu hơn mà không bị phân hủy.
- Tăng độ mịn của sản phẩm: HAME có khả năng tạo ra một cảm giác mịn màng trên da và tóc, giúp sản phẩm trông đẹp hơn và dễ dàng sử dụng hơn.
Tóm lại, C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether là một chất hoạt động bề mặt không ion rất hữu ích trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường độ ẩm, làm sạch, tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm, và tạo cảm giác mịn màng trên da và tóc.

3. Cách dùng C12 14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether

C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether là một chất hoạt động bề mặt không ion, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính đàn hồi và độ ẩm của da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether:
- Sử dụng trong sản phẩm tắm: C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether thường được sử dụng trong các sản phẩm tắm để tạo bọt và làm sạch da. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm tình trạng khô da và ngứa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether có khả năng tạo bọt và làm sạch tóc, đồng thời cũng giúp tóc mềm mượt và dưỡng ẩm. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và lotion. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm tình trạng khô da và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.

Lưu ý:

Mặc dù C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether có thể gây kích ứng da và mắt.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bạn bị tổn thương hoặc viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxyalkyl Maltitol Ethers: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 40, 2014, pp. 9672-9682.
2. "Preparation and Characterization of C12-14 Hydroxyalkyl Maltitol Ether." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 4, 2016, pp. 727-736.
3. "Hydroxyalkyl Maltitol Ethers as Nonionic Surfactants for Personal Care Applications." Cosmetics, vol. 4, no. 2, 2017, pp. 22-30.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)