- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- C12-15 Alkyl Octanoate
C12-15 Alkyl Octanoate
Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần C12-15 Alkyl Octanoate
C12-15 Alkyl Octanoate - Giải thích thành phần
C12-15 Alkyl Octanoate
Chức năng: Chất làm mềm
C12-15 Alkyl Octanoate là gì?
C12-15 Alkyl Octanoate là một loại hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Đây là một dạng ester được tạo thành từ axit octanoic và một nhóm alkyl chủ yếu là từ C12 đến C15.
Công dụng
C12-15 Alkyl Octanoate thường được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, hoặc son môi. Đặc tính nhẹ và dễ tán của nó giúp sản phẩm trở nên mềm mại và dễ dàng lan truyền trên da. Hợp chất này cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp cải thiện cảm giác khi sử dụng các sản phẩm làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
- Rieger MM, Banker GS. Esters. In: Raw materials for cosmetic and toiletry industry. 1987.
- Barel AO, Paye M, Maibach HI. Handbook of Cosmetic Science and Technology. CRC Press. 2014.
- Loden M. The clinical benefit of moisturizers. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2005;19(6):672-88.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Chất làm mềm) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)