C9 11 Pareth 8

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần C9 11 Pareth 8

C9 11 Pareth 8 - Giải thích thành phần

C9 11 Pareth 8

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. C9 11 Pareth 8 là gì?

C9 11 Pareth 8 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. Nó là một hỗn hợp của các este của Pareth-8 và Pareth-11, được sản xuất bằng cách xử lý Pareth-8 với Pareth-11.

2. Công dụng của C9 11 Pareth 8

C9 11 Pareth 8 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, bao gồm các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, kem dưỡng da và sản phẩm chống nắng. Nó giúp làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất, và cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, C9 11 Pareth 8 còn có khả năng làm mềm da và giúp duy trì độ ẩm cho da. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với chất này, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng C9 11 Pareth 8

C9 11 Pareth 8 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng C9 11 Pareth 8 trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: C9 11 Pareth 8 được sử dụng để tăng độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Trong sữa tắm: C9 11 Pareth 8 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Trong dầu gội đầu: C9 11 Pareth 8 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm dịu tóc, giúp giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, rửa kỹ bằng nước sạch.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên. Điều này có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of C9-11 Pareth-8 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2010)
2. "C9-11 Pareth-8" by the Environmental Working Group (EWG) Skin Deep Cosmetics Database (2021)
3. "C9-11 Pareth-8" by the Personal Care Products Council (2021)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
C9 11 Pareth 8
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch