Calcium Ascorbate

Dữ liệu của chúng tôi có 63 sản phẩm chứa thành phần Calcium Ascorbate

Calcium Ascorbate - Giải thích thành phần

Calcium Ascorbate

Tên khác: Calcium diascorbate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Calcium ascorbate là gì?

 Calci ascorbat là một hợp chất hóa học có công thức phân tử CaC₁₂H₁₄O₁₂. Đây là muối calci của axit ascorbic. Calci ascorbat là phụ gia thực phẩm với số E là E302.

2. Tác dụng của Calcium ascorbate trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm da hiệu quả
  • Dưỡng sáng và làm mịn da

3. Cách sử dụng Calcium ascorbate trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Calcium ascorbate để chăm sóc da hàng ngày.

Tài liệu tham khảo

  • Rosales-Alexander JL, Balsalobre Aznar J, Magro-Checa C. Calcium pyrophosphate crystal deposition disease: diagnosis and treatment. Open Access Rheumatol. 2014;6:39-47. 
  • Bencardino JT, Hassankhani A. Calcium pyrophosphate dihydrate crystal deposition disease. Semin Musculoskelet Radiol. 2003 Sep;7(3):175-85.
  • Abhishek A. Calcium pyrophosphate deposition disease: a review of epidemiologic findings. Curr Opin Rheumatol. 2016 Mar;28(2):133-9.
  • Higgins PA. Gout and pseudogout. JAAPA. 2016 Mar;29(3):50-2.
  • Kleiber Balderrama C, Rosenthal AK, Lans D, Singh JA, Bartels CM. Calcium Pyrophosphate Deposition Disease and Associated Medical Comorbidities: A National Cross-Sectional Study of US Veterans. Arthritis Care Res (Hoboken). 2017 Sep;69(9):1400-1406. 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)