- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Calcium Peroxide
Calcium Peroxide
Calcium Peroxide - Giải thích thành phần
Calcium Peroxide
1. Calcium Peroxide là gì?
Calcium Peroxide là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là CaO2. Nó là một loại bột màu trắng, không tan trong nước, và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp.
2. Công dụng của Calcium Peroxide
Calcium Peroxide được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp, như kem dưỡng trắng da, kem chống nắng, và kem trị mụn. Công dụng chính của Calcium Peroxide trong các sản phẩm này là giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang, và làm giảm mụn trứng cá.
Calcium Peroxide cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như kem nhuộm tóc và kem duỗi tóc. Nó giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Calcium Peroxide có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Calcium Peroxide nào, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đó, và nếu cần, tư vấn với chuyên gia trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Calcium Peroxide
- Bước 1: Chuẩn bị một lượng Calcium Peroxide vừa đủ, tùy theo mục đích sử dụng. Nếu dùng để làm trắng răng, thì cần khoảng 1-2g Calcium Peroxide. Nếu dùng để làm đẹp da, thì cần khoảng 5-10g Calcium Peroxide.
- Bước 2: Trộn Calcium Peroxide với một lượng nước vừa đủ để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Nếu dùng để làm trắng răng, thì cần thêm một ít baking soda vào hỗn hợp để tăng hiệu quả làm trắng.
- Bước 3: Sử dụng hỗn hợp Calcium Peroxide và nước để đánh răng hoặc thoa lên da. Nếu dùng để làm trắng răng, thì cần đánh răng bằng hỗn hợp này trong khoảng 2-3 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Nếu dùng để làm đẹp da, thì thoa hỗn hợp lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Bước 4: Sử dụng Calcium Peroxide định kỳ để đạt được hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, không nên sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì có thể gây tổn thương cho răng và da.
Lưu ý:
- Không nên sử dụng Calcium Peroxide quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì có thể gây tổn thương cho răng và da.
- Nếu sử dụng Calcium Peroxide để làm trắng răng, thì cần đánh răng bằng hỗn hợp này trong khoảng 2-3 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Không nên để hỗn hợp này tiếp xúc với răng quá lâu, vì có thể gây tổn thương cho men răng.
- Nếu sử dụng Calcium Peroxide để làm đẹp da, thì cần thoa hỗn hợp lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Không nên để hỗn hợp này tiếp xúc với da quá lâu, vì có thể gây kích ứng và dị ứng da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng Calcium Peroxide, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium peroxide: a potential source of oxygen for bioremediation of contaminated soils." by A. D. Karathanasis, D. C. Adriano, and J. M. Bigham. Journal of Environmental Quality, vol. 23, no. 4, 1994, pp. 737-742.
2. "Calcium peroxide: a sustainable source of oxygen for the treatment of contaminated water and soil." by M. A. Barakat, A. S. El-Sayed, and M. A. Abdel-Mottaleb. Journal of Hazardous Materials, vol. 186, no. 2-3, 2011, pp. 1314-1319.
3. "Calcium peroxide as an alternative to hydrogen peroxide for in situ chemical oxidation of contaminated groundwater." by C. A. Johnson, J. R. Siegel, and J. M. Brannon. Environmental Science & Technology, vol. 38, no. 9, 2004, pp. 2664-2667.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | - | (Chất oxy hóa) | |