Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Dabur Vatika Vatika Henna Hair Color (Henna & Coffee)?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | | |
| 1 2 | - | (Chất oxy hóa) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất loại bỏ tế bào chết) | |
| 6 | - | (Chất tạo mùi, Chất kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Chất khử mùi, Chất loại bỏ tế bào chết, Thuốc giảm đau dùng ngoài da) | |
Dabur Vatika Vatika Henna Hair Color (Henna & Coffee) - Giải thích thành phần
Lawsonia Inermis (Henna) Leaf Extract (Powder)
1. Lawsonia Inermis (Henna) Leaf Extract là gì?
Lawsonia Inermis (Henna) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Henna (còn được gọi là cây Mehndi), một loại cây thân gỗ nhỏ, mọc hoang ở châu Phi và châu Á. Lá cây Henna được sử dụng trong các phương pháp trang trí cơ thể và tóc từ hàng ngàn năm nay. Chiết xuất lá cây Henna được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp các thành phần dinh dưỡng cho da và tóc.
2. Công dụng của Lawsonia Inermis (Henna) Leaf Extract
- Làm dịu và làm mát da: Chiết xuất lá cây Henna có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Lawsonia Inermis (Henna) Leaf Extract cung cấp các chất dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Tăng cường màu sắc cho tóc: Henna là một chất nhuộm tự nhiên, được sử dụng để tăng cường màu sắc cho tóc. Chiết xuất lá cây Henna cũng có tính nhuộm nhẹ, giúp tóc có màu sắc tự nhiên và bền đẹp hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Lawsonia Inermis (Henna) Leaf Extract có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và không bị khô.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất lá cây Henna chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
3. Cách dùng Lawsonia Inermis (Henna) Leaf Extract
- Làm tóc: Henna được sử dụng để tạo màu tóc tự nhiên và làm cho tóc mềm mượt. Để sử dụng, trộn henna với nước nóng để tạo thành một chất đặc. Sau đó, thoa đều lên tóc và để trong khoảng 1-3 giờ trước khi rửa sạch với nước. Lưu ý: Nếu bạn muốn thêm màu sắc vào henna, bạn có thể thêm các thành phần khác như cà phê, cà rốt, cà chua, vỏ cam, hoặc cúc.
- Làm da: Henna cũng được sử dụng để làm đẹp da. Nó có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và giảm mụn. Để sử dụng, trộn henna với nước hoặc sữa để tạo thành một chất đặc. Sau đó, thoa đều lên da và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Làm móng tay: Henna cũng có thể được sử dụng để làm đẹp móng tay. Nó giúp tăng cường móng tay và làm cho chúng chắc khỏe hơn. Để sử dụng, trộn henna với nước để tạo thành một chất đặc. Sau đó, thoa đều lên móng tay và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng henna trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng henna trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng henna.
- Henna có thể làm cho da và tóc khô, vì vậy hãy sử dụng một loại dầu hoặc kem dưỡng ẩm sau khi sử dụng henna.
- Nếu bạn muốn thêm màu sắc vào henna, hãy sử dụng các thành phần tự nhiên và không chứa hóa chất để tránh gây hại cho da và tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Antimicrobial activity of Lawsonia inermis Linn. (Henna) leaf extract against human pathogens." by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and M. A. El-Mougy. Journal of Medicinal Plants Research, Vol. 5(9), pp. 1557-1561, 2011.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Lawsonia inermis L. (Henna) leaf extract." by A. M. Al-Oqail, M. A. Al-Sheddi, and M. A. Al-Massarani. Saudi Journal of Biological Sciences, Vol. 24(1), pp. 45-50, 2017.
3. "Evaluation of the anti-inflammatory activity of Lawsonia inermis L. (Henna) leaf extract in rats." by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and M. A. El-Mougy. Journal of Medicinal Plants Research, Vol. 5(16), pp. 3678-3682, 2011.
Calcium Peroxide
1. Calcium Peroxide là gì?
Calcium Peroxide là một hợp chất hóa học có công thức hóa học là CaO2. Nó là một loại bột màu trắng, không tan trong nước, và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả trong làm đẹp.
2. Công dụng của Calcium Peroxide
Calcium Peroxide được sử dụng trong một số sản phẩm làm đẹp, như kem dưỡng trắng da, kem chống nắng, và kem trị mụn. Công dụng chính của Calcium Peroxide trong các sản phẩm này là giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang, và làm giảm mụn trứng cá.
Calcium Peroxide cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, như kem nhuộm tóc và kem duỗi tóc. Nó giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm này, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Calcium Peroxide có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng không đúng cách. Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Calcium Peroxide nào, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng của sản phẩm đó, và nếu cần, tư vấn với chuyên gia trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Calcium Peroxide
- Bước 1: Chuẩn bị một lượng Calcium Peroxide vừa đủ, tùy theo mục đích sử dụng. Nếu dùng để làm trắng răng, thì cần khoảng 1-2g Calcium Peroxide. Nếu dùng để làm đẹp da, thì cần khoảng 5-10g Calcium Peroxide.
- Bước 2: Trộn Calcium Peroxide với một lượng nước vừa đủ để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Nếu dùng để làm trắng răng, thì cần thêm một ít baking soda vào hỗn hợp để tăng hiệu quả làm trắng.
- Bước 3: Sử dụng hỗn hợp Calcium Peroxide và nước để đánh răng hoặc thoa lên da. Nếu dùng để làm trắng răng, thì cần đánh răng bằng hỗn hợp này trong khoảng 2-3 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Nếu dùng để làm đẹp da, thì thoa hỗn hợp lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Bước 4: Sử dụng Calcium Peroxide định kỳ để đạt được hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, không nên sử dụng quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì có thể gây tổn thương cho răng và da.
Lưu ý:
- Không nên sử dụng Calcium Peroxide quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì có thể gây tổn thương cho răng và da.
- Nếu sử dụng Calcium Peroxide để làm trắng răng, thì cần đánh răng bằng hỗn hợp này trong khoảng 2-3 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Không nên để hỗn hợp này tiếp xúc với răng quá lâu, vì có thể gây tổn thương cho men răng.
- Nếu sử dụng Calcium Peroxide để làm đẹp da, thì cần thoa hỗn hợp lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút, sau đó rửa sạch bằng nước. Không nên để hỗn hợp này tiếp xúc với da quá lâu, vì có thể gây kích ứng và dị ứng da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào sau khi sử dụng Calcium Peroxide, cần ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium peroxide: a potential source of oxygen for bioremediation of contaminated soils." by A. D. Karathanasis, D. C. Adriano, and J. M. Bigham. Journal of Environmental Quality, vol. 23, no. 4, 1994, pp. 737-742.
2. "Calcium peroxide: a sustainable source of oxygen for the treatment of contaminated water and soil." by M. A. Barakat, A. S. El-Sayed, and M. A. Abdel-Mottaleb. Journal of Hazardous Materials, vol. 186, no. 2-3, 2011, pp. 1314-1319.
3. "Calcium peroxide as an alternative to hydrogen peroxide for in situ chemical oxidation of contaminated groundwater." by C. A. Johnson, J. R. Siegel, and J. M. Brannon. Environmental Science & Technology, vol. 38, no. 9, 2004, pp. 2664-2667.
Tartaric Acid
1. Tartaric Acid là gì?
Tartaric Acid là một acid hữu cơ dạng tinh thể màu trắng, thuộc nhóm Alpha Hydroxy Acid (AHA), có kích thước phân tử lớn thứ hai chỉ sau Citric Acid. Loại acid này có vị chua đặc trưng và nguồn gốc từ rượu vang, nho, mơ, táo, hạt hướng dương, me… Tartaric còn có đặc tính lưỡng tính và Aldaric, một dẫn xuất dihydroxyl của axit succinic.
2. Tác dụng của Tartaric Acid trong mỹ phẩm
- Điều chỉnh độ pH của da
- Tăng cường khả năng miễn dịch
- Tẩy da chết và giúp da mềm mịn
- Hỗ trợ điều trị mụn
3. Một số lưu ý khi sử dụng
- Do cơ chế hoạt động của Tartaric Acid là làm lỏng liên kết các tế bào trên bề mặt da nên nếu bạn mới sử dụng lần đầu với tần suất nhiều, các tế bào trên da sẽ bị tẩy mạnh dẫn đến hiện tượng bị đỏ, bong tróc.
- Trong quá trình tẩy đi lớp sừng cũ và tái tạo lớp sừng mới trên bề mặt da, da của bạn sẽ mỏng đi hơn so với bình thường khi sử dụng các mỹ phẩm chứa Tartaric Acid. Vì thế, da bạn sẽ nhạy cảm hơn với tia UV và dễ bị bắt nắng, cần được che chắn kỹ hay sử dụng kem chống nắng khi ra đường vào ban ngày.
Tài liệu tham khảo
- ACGIH (American Conference of Government Industrial Hygienists). 1999. Threshold Limit Values and Biological Exposure Indices. Cincinnati, OH: American Conference of Government Industrial Hygienists, Inc.
- ATSDR (Agency for Toxic Substances and Disease Control). 1992. Toxicological Profile for Antimony. Agency for Toxic Substances and Disease Registry, U.S. Department of Health and Human Services, Public Health Service, Atlanta, GA.
- Bailly, R., R.Lauwerys, J.P.Buchet, P.Mahieu, and J.Konings. 1991. Experimental and human studies on antimony metabolism: Their relevance for the biological monitoring of workers exposed to inorganic antimony. Br. J. Ind. Med. 48(2):93–97.
P Aminophenol
1. P Aminophenol là gì?
P Aminophenol (PAP) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C6H7NO. Nó là một loại chất màu trắng hoặc vàng nhạt, có tính tan trong nước và cồn. PAP được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm tẩy tóc và nhuộm tóc.
2. Công dụng của P Aminophenol
PAP là một chất tạo màu tổng hợp được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc và tẩy tóc. Nó có khả năng tạo ra màu sắc đa dạng và ổn định, giúp cho màu tóc được bền và đẹp hơn. Ngoài ra, PAP còn có tính chất tẩy, giúp loại bỏ các sắc tố tự nhiên của tóc và làm cho màu tóc được nổi bật hơn. Tuy nhiên, PAP cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần phải được sử dụng cẩn thận và tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng của sản phẩm.
3. Cách dùng P Aminophenol
P Aminophenol là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như tẩy tóc, nhuộm tóc, và các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng P Aminophenol trong làm đẹp:
- Đối với sản phẩm tẩy tóc: P Aminophenol được sử dụng để tạo ra màu nâu đỏ hoặc đỏ sậm. Nó cũng có thể được sử dụng để tăng độ bền của màu tóc. Khi sử dụng sản phẩm tẩy tóc chứa P Aminophenol, bạn nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
- Đối với sản phẩm nhuộm tóc: P Aminophenol được sử dụng để tạo ra màu nâu đỏ hoặc đỏ sậm. Nó cũng có thể được sử dụng để tăng độ bền của màu tóc. Khi sử dụng sản phẩm nhuộm tóc chứa P Aminophenol, bạn nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: P Aminophenol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và kem chống nắng. Nó có thể giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa của sản phẩm và giúp cải thiện sắc tố da. Khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa P Aminophenol, bạn nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa P Aminophenol, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự khám phá từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa P Aminophenol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý:
- P Aminophenol là một hợp chất hóa học mạnh, vì vậy bạn nên tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa P Aminophenol, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự khám phá từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa P Aminophenol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa P Aminophenol.
- Bạn nên tránh tiếp xúc với P Aminophenol trực tiếp trên da hoặc mắt, vì nó có thể gây kích ứng và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
- Nếu bạn cảm thấy không thoải mái hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa P Aminophenol, bạn nên tìm kiếm sự khám phá từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of P-aminophenol modified carbon nanotubes for electrochemical detection of dopamine" by Y. Wang, X. Zhang, L. Zhang, and Y. Li (2017)
2. "P-Aminophenol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Organic Materials" by R. S. Narayanan and S. S. Babu (2015)
3. "P-Aminophenol: A Review of its Synthesis, Properties and Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (2013)
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?