Calcium Phosphoryl Oligosaccharide

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Calcium Phosphoryl Oligosaccharide

Calcium Phosphoryl Oligosaccharide - Giải thích thành phần

Calcium Phosphoryl Oligosaccharide

Tên khác: CPO; Phosphorylated Oligosaccharide Calcium
Chức năng: Chất bảo vệ da

Calcium Phosphoryl Oligosaccharide (CPO) là một phức hợp khoáng – carbohydrate, bao gồm oligosaccharide được phosphoryl hóa kết hợp với ion canxi. Thành phần này thường có nguồn gốc từ tinh bột (ví dụ: khoai tây) thông qua quá trình enzyme hóa, tạo ra các phân tử oligosaccharide có khả năng liên kết và vận chuyển khoáng chất.

Trong mỹ phẩm, Calcium Phosphoryl Oligosaccharide được sử dụng chủ yếu như một thành phần hỗ trợ phục hồi và tăng cường hàng rào bảo vệ da. Nhờ khả năng cung cấp canxi sinh khả dụng, thành phần này góp phần cải thiện liên kết tế bào (cell cohesion) ở lớp sừng, từ đó giúp da khỏe hơn, ít mất nước hơn và tăng khả năng tự bảo vệ trước các tác nhân bên ngoài.

Về công dụng, Calcium Phosphoryl Oligosaccharide giúp:

  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da

  • Hỗ trợ phục hồi da yếu, da tổn thương

  • Cải thiện độ ẩm và giảm mất nước qua da (TEWL)

  • Góp phần làm da ổn định và khỏe hơn theo thời gian

Trong công thức mỹ phẩm, thành phần này thường xuất hiện trong serum, kem dưỡng phục hồi, sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da sau treatment hoặc da lão hóa. Nó không phải là hoạt chất điều trị mạnh mà đóng vai trò hỗ trợ sinh học (bio-supporting ingredient), giúp tối ưu môi trường sinh lý của da.

Calcium Phosphoryl Oligosaccharide nhìn chung dung nạp tốt, ít gây kích ứng và phù hợp sử dụng lâu dài. Thành phần này không gây bong tróc, không làm mỏng da và có thể dùng cả sáng lẫn tối.

Tài liệu tham khảo:

  • EU CosIng Database

  • Cosmetic Ingredient Review (CIR)

  • PubChem

  • Tài liệu kỹ thuật từ nhà cung cấp nguyên liệu sinh học (CPO complexes)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Calcium Phosphoryl Oligosaccharide
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Calcium Phosphoryl Oligosaccharide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất bảo vệ da)
Phục hồi da
Dưỡng ẩm