Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil

Dữ liệu của chúng tôi có 39 sản phẩm chứa thành phần Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil

Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil - Giải thích thành phần

Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil

1. Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil là gì?

Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hoa cúc vạn thọ (Calendula Officinalis), một loài thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.

2. Công dụng của Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil

Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp vì nó có nhiều công dụng tuyệt vời cho da. Dưới đây là một số công dụng của dầu hoa cúc vạn thọ trong làm đẹp:
- Làm dịu da: Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Giúp làm sáng da: Dầu hoa cúc vạn thọ có khả năng làm sáng và làm đều màu da. Nó có thể giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp làm mềm da: Dầu hoa cúc vạn thọ có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Nó có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Giúp chống oxy hóa: Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil có chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn: Dầu hoa cúc vạn thọ có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da. Nó được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp và là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn chăm sóc da một cách tự nhiên và hiệu quả.

3. Cách dùng Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil

- Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, lotion, serum, hay tinh chất.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nên thoa dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ để da có thời gian hấp thụ dầu và hồi phục trong suốt đêm.
- Nếu bạn muốn pha trộn dầu với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil cũng có thể được sử dụng để massage da hoặc để tắm. Để tắm, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào nước tắm và ngâm trong khoảng 15-20 phút.

Lưu ý:

- Trước khi sử dụng Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng với dầu này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Calendula Officinalis (Pot Marigold) Oil và gặp phải kích ứng, ngưng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Calendula officinalis: A Review of Ethnobotanical Uses, Pharmacology, and Phytochemistry" by R. K. Singh, S. K. Singh, and S. P. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 11, 2011, pp. 2059-2067.
2. "Calendula officinalis L. and Its Constituents: Update on Pharmacological Activities and Clinical Applications" by M. A. Baschieri, M. Fontanari, and M. L. Zanetti. Medicines, vol. 6, no. 4, 2019, pp. 1-22.
3. "Calendula officinalis: Potential Roles in Cancer Treatment and Palliative Care" by S. M. R. Karimi, M. R. Zarei, and M. R. Heidari. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 7, no. 2, 2017, pp. 234-238.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-