Cannabis Sativa (Hemp)

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần Cannabis Sativa (Hemp)

Cannabis Sativa (Hemp) - Giải thích thành phần

Cannabis Sativa (Hemp)

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Định nghĩa:

Cannabis Sativa, hay còn gọi là cây gai dầu, là một loài thực vật thuộc họ Cannabaceae. Loài cây này có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực làm đẹp nhờ vào thành phần chính là cannabidiol (CBD) và tetrahydrocannabinol (THC) được tìm thấy trong các bộ phận của cây.

2. Công dụng:

Cannabis Sativa được sử dụng trong mỹ phẩm để giảm viêm, làm dịu và cải thiện sức khỏe của da. CBD và THC, được tìm thấy trong cây, làm giảm sự kích ứng và giúp kiểm soát tình trạng viêm của da. Ngoài ra, thành phần này còn giúp cân bằng độ ẩm của da và tăng cường sức đề kháng của da, giúp ngăn ngừa vi khuẩn và các tác nhân gây hại cho da. Cách dùng: Cannabis Sativa thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất và xà phòng. Các sản phẩm này có thể được sử dụng hàng ngày để cải thiện sức khỏe của da.

3. Lưu ý khi sử dụng:

Cannabis Sativa có thể gây kích ứng và dị ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Trước khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này, cần kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng. Ngoài ra, cần lưu ý không sử dụng quá liều và tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.

Tài liệu tham khảo:

  • Paudel, K. S., Wagle, A., Seong, S. H., Jung, H. A., Choi, J. S., & Kim, S. Y. (2020). Anti-inflammatory and skin barrier repair effects of topical application of some plant oils. International journal of molecular sciences, 21(3), 1014.
  • Oláh, A., Tóth, B. I., Borbíró, I., Sugawara, K., Szöllõsi, A. G., Czifra, G., ... & Bíró, T. (2014). Cannabidiol exerts sebostatic and antiinflammatory effects on human sebocytes. Journal of clinical investigation, 124(9), 3713-3724.
  • Kim, J. H., Kim, J. Y., Lee, H. J., Jeong, J. H., & Kim, H. M. (2020). Protective effects of Cannabidiol on hydrogen peroxide-induced apoptosis and inflammation in keratinocytes. Biomolecules, 10(12

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm