- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Cannabis Sativa (Hemp) Flower/Leaf/Stem Extract
Cannabis Sativa (Hemp) Flower/Leaf/Stem Extract
Cannabis Sativa (Hemp) Flower/Leaf/Stem Extract - Giải thích thành phần
Cannabis Sativa (Hemp) Flower/Leaf/Stem Extract
1. Định nghĩa:
Chiết xuất từ hoa, lá và thân cây Cannabis Sativa (Hemp) là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này được chiết xuất từ các phần khác nhau của cây Cannabis Sativa (Hemp), bao gồm các chất có tác dụng làm dịu, chống viêm và chống oxy hóa.
2. Công dụng:
Cannabis Sativa (Hemp) Flower/Leaf/Stem Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như:
- Làm dịu da: Thành phần này có tính kháng viêm và làm dịu, giúp giảm các triệu chứng viêm trên da như mẩn đỏ, mẩn ngứa, và làm giảm đau và khó chịu.
- Chống oxy hóa: Cannabis Sativa (Hemp) Flower/Leaf/Stem Extract có chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa các gốc tự do gây hại cho da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Dưỡng ẩm: Thành phần này cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc mềm mượt, đàn hồi hơn và giảm tình trạng khô, nứt nẻ.
3. Cách dùng:
Cannabis Sativa (Hemp) Flower/Leaf/Stem Extract thường được sử dụng làm thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, dầu gội, dầu xả, và mặt nạ. Các sản phẩm này có thể được sử dụng hàng ngày như một phần của chế độ làm đẹp của bạn.
Lưu ý khi sử dụng: Nếu bạn có dị ứng với thành phần này, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng. Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
Tài liệu tham khảo:
- ElSohly, M. A., & Slade, D. (2005). Chemical constituents of marijuana: the complex mixture of natural cannabinoids. Life sciences, 78(5), 539-548.
- Andre, C. M., Hausman, J. F., & Guerriero, G. (2016). Cannabis sativa: the plant of the thousand and one molecules. Frontiers in plant science, 7, 19.
- Morales, P., Hurst, D. P., & Reggio, P. H. (2017). Molecular targets of the phytocannabinoids: a complex picture. Progress in the chemistry of organic natural products, 103, 103-131.
Kết quả phân tích thành phần
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 5 | - | |