Ci 75130

Dữ liệu của chúng tôi có 36 sản phẩm chứa thành phần Ci 75130

Ci 75130 - Giải thích thành phần

Ci 75130

Tên khác: Beta Carotene; CI 40800; β-Carotene
Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất khử mùi

1. Ci 75130 là gì?

Ci 75130 là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một loại silicone hòa tan trong nước và được sử dụng để cải thiện cảm giác mịn màng và mềm mại của da.

2. Công dụng của Ci 75130

Ci 75130 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ci 75130 giúp làm mềm da và cải thiện cảm giác mịn màng trên da.
- Làm giảm sự khô và căng da: Nó cũng có khả năng giữ ẩm và giúp giảm sự khô và căng da.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm trang điểm: Ci 75130 được sử dụng để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trang điểm trên da.
- Tạo cảm giác mát lạnh: Nó cũng có thể được sử dụng để tạo cảm giác mát lạnh trên da.
Tuy nhiên, như với bất kỳ loại chất làm mềm da nào khác, việc sử dụng Ci 75130 cần được thực hiện đúng cách và trong liều lượng an toàn để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng Ci 75130

Ci 75130 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là những cách sử dụng Ci 75130 trong làm đẹp:
- Sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ Ci 75130 vào sữa rửa mặt và kết hợp với nước để tạo bọt. Massage nhẹ nhàng lên mặt và rửa sạch với nước.
- Tẩy trang: Thêm một lượng nhỏ Ci 75130 vào bông tẩy trang hoặc khăn mặt và lau nhẹ nhàng trên da để loại bỏ lớp trang điểm và bụi bẩn.
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Ci 75130 vào kem dưỡng da và thoa đều lên mặt và cổ.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm một lượng nhỏ Ci 75130 vào dầu gội hoặc dầu xả và massage lên tóc. Rửa sạch với nước.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Ci 75130, vì nó có thể làm khô da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Luôn đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of Ci 75130 (Benzyl Alcohol) as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2012)
2. "Benzyl Alcohol" by the National Center for Biotechnology Information (2019)
3. "Benzyl Alcohol: Uses, Safety, and Potential Side Effects" by Healthline (2020)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất khử mùi)