Ci 77220

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Ci 77220

Ci 77220 - Giải thích thành phần

Ci 77220

Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm

1. Ci 77220 là gì?

Ci 77220 là một loại pigment màu trắng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Nó còn được gọi là Titanium Dioxide (TiO2) và là một chất phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
Ci 77220 là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là TiO2. Nó được sản xuất bằng cách xử lý quặng titanit hoặc ilmenit với axit sulfuric để tách ra titan dioxide. Sau đó, TiO2 được tinh chế và sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm.

2. Công dụng của Ci 77220

Ci 77220 được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm như kem chống nắng, kem dưỡng da, phấn phủ, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sử dụng để cải thiện độ bền màu, tăng độ phủ và giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da.
Ci 77220 cũng có tính chất chống tia cực tím, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Nó cũng được sử dụng để giảm thiểu sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tuy nhiên, việc sử dụng Ci 77220 cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, dị ứng và viêm da. Do đó, người dùng cần phải thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Ci 77220 và tìm hiểu kỹ về thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Ci 77220

Ci 77220 là một loại màu xanh lam được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, mascara, eyeliner, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ci 77220:
- Đối với các sản phẩm trang điểm dùng cho mắt: Ci 77220 thường được sử dụng để tạo ra màu xanh lam cho các sản phẩm trang điểm dùng cho mắt như mascara, eyeliner, và bột mắt. Khi sử dụng các sản phẩm này, bạn nên đảm bảo rằng chúng không chạm vào mắt hoặc khu vực xung quanh mắt. Nếu sản phẩm trang điểm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Đối với các sản phẩm trang điểm dùng cho môi: Ci 77220 cũng được sử dụng để tạo ra màu xanh lam cho các sản phẩm trang điểm dùng cho môi như son môi. Khi sử dụng các sản phẩm này, bạn nên đảm bảo rằng chúng không được nuốt vào hoặc dính vào khu vực xung quanh miệng.
- Đối với các sản phẩm trang điểm dùng cho da: Ci 77220 cũng được sử dụng để tạo ra màu xanh lam cho các sản phẩm trang điểm dùng cho da như kem nền và phấn má. Khi sử dụng các sản phẩm này, bạn nên đảm bảo rằng chúng không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da của bạn. Nếu bạn có da nhạy cảm, bạn nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm: Khi không sử dụng, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi hạn sử dụng: Bạn nên theo dõi hạn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia trang điểm. Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với trẻ em: Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi tránh tiếp xúc với trẻ em. Nếu trẻ em nuốt phải sản phẩm, bạn nên liên hệ với bác sĩ ngay lập tức.
Đó là một số lưu ý khi sử dụng Ci 77220 trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of CI 77220" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel (2016)
2. "Toxicological evaluation of CI 77220" by the European Union Scientific Committee on Consumer Safety (2015)
3. "Evaluation of the safety of CI 77220 in cosmetic products" by the Japanese Ministry of Health, Labour and Welfare (2014)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm)