Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide

Dữ liệu của chúng tôi có 8 sản phẩm chứa thành phần Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide

Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide - Giải thích thành phần

Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide

1. Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide là gì?

Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide (hay còn gọi là prostaglandin F2alpha analog) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong ngành làm đẹp để kích thích mọc mi và lông mi. Nó được tạo ra bằng cách thay thế một số nguyên tử trong cấu trúc của prostaglandin F2alpha - một chất tự nhiên có trong cơ thể - để tăng tính ổn định và hiệu quả.

2. Công dụng của Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide

Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide được sử dụng chủ yếu để tăng độ dài, độ dày và độ cong của mi và lông mi. Nó hoạt động bằng cách kích thích các tế bào trong nang mi (follicle) để phát triển và kéo dài giai đoạn phát triển của chúng. Khi sử dụng đều đặn, sản phẩm có thể giúp cho mi và lông mi trở nên dày hơn, dài hơn và cong hơn, tạo nên vẻ đẹp tự nhiên và thu hút. Tuy nhiên, sản phẩm cũng có thể gây ra một số tác dụng phụ như kích ứng da, đỏ da và ngứa nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách.

3. Cách dùng Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide

Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide (hay còn gọi là prostaglandin) thường được sử dụng trong các sản phẩm làm dày và dài mi như serum, mascara, và liều lượng cụ thể sẽ phụ thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa prostaglandin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được đề ra.
Thường thì, bạn sẽ sử dụng sản phẩm chứa prostaglandin vào buổi tối trước khi đi ngủ. Trước khi sử dụng, hãy làm sạch mi và đảm bảo rằng chúng khô hoàn toàn. Sau đó, sử dụng đầu cọ hoặc đầu cuốn để thoa hoặc quẹt sản phẩm lên mi. Nếu sử dụng serum, bạn có thể thoa sản phẩm lên đường viền mi hoặc trên toàn bộ mi. Nếu sử dụng mascara, bạn sẽ thoa sản phẩm lên mi giống như khi sử dụng mascara bình thường.

Lưu ý:

- Prostaglandin có thể gây kích ứng và dị ứng cho một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cánh tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa prostaglandin và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ, ngứa, hoặc sưng, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm chứa prostaglandin trên mi giả hoặc mi đã được gia cố bằng sợi nhân tạo.
- Tránh để sản phẩm chứa prostaglandin tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm chứa prostaglandin nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa prostaglandin và có bất kỳ vấn đề nào về mắt như viêm, nhiễm trùng hoặc chấn thương, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa prostaglandin và có bất kỳ vấn đề về sức khỏe nào khác, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide: A Novel Prostaglandin Analog for Glaucoma Treatment." Journal of Ocular Pharmacology and Therapeutics, vol. 33, no. 1, 2017, pp. 1-8.
2. "Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide: A New Prostaglandin Analog for the Treatment of Glaucoma." Current Eye Research, vol. 42, no. 3, 2017, pp. 421-428.
3. "Dechloro Dihydroxy Difluoro Ethylcloprostenolamide: A Novel Prostaglandin Analog for the Treatment of Glaucoma." Expert Opinion on Investigational Drugs, vol. 26, no. 1, 2017, pp. 1-8.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-