Diammonium Citrate

Dữ liệu của chúng tôi có 12 sản phẩm chứa thành phần Diammonium Citrate

Diammonium Citrate - Giải thích thành phần

Diammonium Citrate

Chức năng: Chất tạo phức chất, Chất ổn định độ pH

1. Diammonium Citrate là gì?

Diammonium Citrate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp axit citric và ammonium hydroxide.

2. Công dụng của Diammonium Citrate

Diammonium Citrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Diammonium Citrate là một chất làm mềm da và giúp cải thiện độ ẩm cho da. Nó có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Làm sạch và làm mịn da: Diammonium Citrate có tính năng làm sạch và làm mịn da. Nó có khả năng loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và mịn màng.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Diammonium Citrate cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Diammonium Citrate cũng được sử dụng để tăng độ bền của các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp sản phẩm duy trì tính chất và hiệu quả của nó trong thời gian dài.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Diammonium Citrate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng Diammonium Citrate

Diammonium Citrate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại muối amoni của axit citric, có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện tình trạng da khô.
Cách sử dụng Diammonium Citrate trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng và nồng độ của sản phẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Diammonium Citrate:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Diammonium Citrate thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da, kem chống nắng, kem dưỡng tay và chân, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nồng độ của Diammonium Citrate trong các sản phẩm này thường thấp, từ 0,5% đến 5%. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Diammonium Citrate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nồng độ của Diammonium Citrate trong các sản phẩm này thường từ 0,5% đến 2%. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng và xả sạch với nước.

Lưu ý:

Diammonium Citrate là một hợp chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Diammonium Citrate, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết nồng độ và cách sử dụng.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có mẫn cảm với Diammonium Citrate hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn gặp phải bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Diammonium Citrate: Properties, Synthesis, and Applications" by J. Zhang and Y. Liu. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 63, no. 31, 2015, pp. 6917-6925.
2. "Preparation and Characterization of Diammonium Citrate as a Novel Nitrogen Fertilizer" by X. Wang, Y. Liu, and J. Zhang. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 64, no. 13, 2016, pp. 2646-2652.
3. "Diammonium Citrate as a Novel Nitrogen Source for Microbial Growth" by M. R. K. Mollah, M. A. Hossain, and M. A. Islam. Journal of Microbiology and Biotechnology, vol. 25, no. 12, 2015, pp. 2089-2096.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
A
(Chất tạo phức chất, Chất ổn định độ pH)