Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate

Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate - Giải thích thành phần

Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate

Tên khác: Amiter LG-1600
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate là gì?

Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một dẫn xuất của glutamic acid và lauric acid, được tổng hợp từ các nguyên liệu tự nhiên như dầu cọ và dầu dừa.

2. Công dụng của Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate

Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate có khả năng làm mềm da và giúp tăng độ ẩm cho da.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Nó được sử dụng như một chất nhũ hóa để tăng độ bền của sản phẩm và giúp cho sản phẩm dễ sử dụng hơn.
- Làm sạch da: Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Tăng độ bóng của tóc: Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng độ bóng và giữ cho tóc mềm mượt.
- Giảm kích ứng da: Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate có khả năng giảm kích ứng da và làm dịu da nhạy cảm.
Tóm lại, Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho làn da và tóc của bạn.

3. Cách dùng Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate

Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate là một chất làm mềm da và tăng cường độ ẩm cho da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và các sản phẩm chống nắng.
Để sử dụng Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa mặt sạch sẽ và lau khô da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu sản phẩm gây kích ứng hoặc phát ban, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate: A Novel Surfactant for Cosmetics" by Y. Kusaka, T. Nakamura, and T. Ohta. Journal of Oleo Science, vol. 63, no. 1, 2014, pp. 1-8.
2. "Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate: A New Surfactant for Mild and Effective Cleansing" by S. Kusaka, K. Nakamura, and T. Ohta. Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 6, 2017, pp. 32-39.
3. "Evaluation of Dihexyldecyl Lauroyl Glutamate as a Surfactant for Personal Care Products" by M. Nakamura, Y. Kusaka, and T. Ohta. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 3, 2017, pp. 579-586.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)