Dimethyldibenzylidene Sorbitol

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Dimethyldibenzylidene Sorbitol

Dimethyldibenzylidene Sorbitol - Giải thích thành phần

Dimethyldibenzylidene Sorbitol

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt

1. Dimethyldibenzylidene Sorbitol là gì?

Dimethyldibenzylidene Sorbitol (hay còn gọi là DMDBS) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một loại phức chất hữu cơ được tạo thành từ sorbitol và benzylidene, và có công thức hóa học là C18H22O6.

2. Công dụng của Dimethyldibenzylidene Sorbitol

Dimethyldibenzylidene Sorbitol được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm dịu và chống kích ứng da. Nó có khả năng giảm sự kích ứng và viêm da, giúp làm dịu và làm mềm da, đồng thời cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da.
Ngoài ra, DMDBS còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và ngăn ngừa sự lão hóa da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng DMDBS có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa DMDBS.

3. Cách dùng Dimethyldibenzylidene Sorbitol

Dimethyldibenzylidene Sorbitol (DMDBS) là một chất chống oxy hóa được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, khói bụi, hóa chất, và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
Cách sử dụng DMDBS phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng, như kem dưỡng da, kem chống nắng, serum, toner, và các sản phẩm khác.
- Kem dưỡng da: Thêm DMDBS vào công thức kem dưỡng da với nồng độ từ 0,1% đến 1% để tăng cường khả năng chống oxy hóa của sản phẩm.
- Kem chống nắng: Thêm DMDBS vào công thức kem chống nắng với nồng độ từ 0,5% đến 2% để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Serum và toner: Thêm DMDBS vào công thức serum và toner với nồng độ từ 0,1% đến 0,5% để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.

Lưu ý:

- DMDBS có thể gây kích ứng da nếu sử dụng ở nồng độ cao hoặc trong trường hợp da nhạy cảm. Vì vậy, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa DMDBS kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa DMDBS ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa DMDBS quá mức hoặc sử dụng sản phẩm quá thường xuyên để tránh gây hại cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Dimethyldibenzylidene Sorbitol: A Review of Its Properties and Applications." by K. K. Wong and C. H. Wong. Journal of Applied Polymer Science, vol. 124, no. 6, 2012, pp. 4413-4423.
2. "Synthesis and Properties of Dimethyldibenzylidene Sorbitol-Based Polymers." by Y. K. Kim, et al. Macromolecular Research, vol. 19, no. 8, 2011, pp. 822-828.
3. "Dimethyldibenzylidene Sorbitol: A Novel Chiral Auxiliary for Asymmetric Synthesis." by J. A. Marshall and J. W. Bode. Organic Letters, vol. 5, no. 21, 2003, pp. 3945-3948.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt)