Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate

Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate - Giải thích thành phần

Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt

1. Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate là gì?

Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất từ hỗn hợp của các axit béo từ dầu cọ và dầu dừa, được xử lý với ethylene oxide và sulfuric acid để tạo ra một hợp chất có tính chất hoạt động bề mặt.

2. Công dụng của Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate

Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như các loại sữa rửa mặt, dầu gội, sữa dưỡng tóc và kem dưỡng da. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Ngoài ra, Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người có làn da nhạy cảm.

3. Cách dùng Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate

Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo bọt và làm sạch. Dưới đây là cách sử dụng sản phẩm này:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, gel tắm và xà phòng. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ và thoa đều lên da hoặc tóc, sau đó xoa nhẹ và rửa sạch với nước.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ và xoa đều lên tóc ướt, sau đó xả sạch với nước.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều: Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate có thể làm khô da và tóc nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và không sử dụng quá nhiều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate có thể gây kích ứng cho mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm này để tránh gây kích ứng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra kỹ trước khi sử dụng. Nếu có bất kỳ dấu hiệu khác thường nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2013.
2. "Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate: A Mild Surfactant for Personal Care Applications" by S. S. Deshmukh and S. S. Kadam, Journal of Surfactants and Detergents, 2017.
3. "Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate: A New Surfactant for Personal Care Products" by J. M. Karpinski and R. J. Lochhead, Cosmetics and Toiletries, 2014.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Disodium Ethlene Dicocamide Peg 15 Disulfate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
(Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt)
Làm sạch