Disodium Lauriminodiacetate

Dữ liệu của chúng tôi có 5 sản phẩm chứa thành phần Disodium Lauriminodiacetate

Disodium Lauriminodiacetate - Giải thích thành phần

Disodium Lauriminodiacetate

Tên khác: Disodium Lauryliminodiacetate
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch

1. Disodium Lauriminodiacetate là gì?

Disodium Lauriminodiacetate là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất được tạo ra từ lauric acid, một axit béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu dừa và dầu cọ, và glycine, một amino acid tự nhiên.

2. Công dụng của Disodium Lauriminodiacetate

Disodium Lauriminodiacetate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem rửa mặt, sữa tắm, dầu gội và dầu xả để làm sạch và làm mềm da và tóc. Nó có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả mà không gây kích ứng da. Ngoài ra, nó còn có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc. Disodium Lauriminodiacetate cũng được sử dụng để điều chỉnh độ pH của sản phẩm và tăng cường tính ổn định của chúng.

3. Cách dùng Disodium Lauriminodiacetate

Disodium Lauriminodiacetate là một chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như sữa rửa mặt, tẩy trang, kem dưỡng da, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Cách sử dụng Disodium Lauriminodiacetate phụ thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với sữa rửa mặt, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa mặt với nước ấm để làm sạch da.
- Lấy một lượng nhỏ sữa rửa mặt và thoa đều lên mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng trong vài phút để làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết.
- Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có mẫn cảm hoặc bị dị ứng với Disodium Lauriminodiacetate hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi các hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Lauriminodiacetate: A Mild Surfactant for Personal Care Formulations" by J. R. Dyer, M. A. Smith, and R. A. Johnson, in Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 4, pp. 669-674, 2016.
2. "Disodium Lauriminodiacetate: A New Surfactant for Personal Care Formulations" by S. K. Singh, S. K. Sharma, and R. K. Sharma, in International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 1, pp. 1-8, 2016.
3. "Disodium Lauriminodiacetate: A Novel Surfactant for Personal Care Formulations" by S. K. Singh, S. K. Sharma, and R. K. Sharma, in Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 3, pp. 175-182, 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Disodium Lauriminodiacetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất làm sạch)
Làm sạch