Ethylhexyl Isostearate

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Ethylhexyl Isostearate

Ethylhexyl Isostearate - Giải thích thành phần

Ethylhexyl Isostearate

Tên khác: 2-ethylhexyl 16-methylheptadecanoate; Crodamol OIS; Isostearic acid 2-ethylhexyl
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Ethylhexyl Isostearate là gì?

Ethylhexyl Isostearate là một loại dẫn xuất của acid isostearic và ethylhexanol. Nó là một chất dầu mỏ nhẹ, không màu và không mùi, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

2. Công dụng của Ethylhexyl Isostearate

Ethylhexyl Isostearate được sử dụng như một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ bền của sản phẩm. Ethylhexyl Isostearate cũng được sử dụng để cải thiện độ bền của mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự nhờn và bóng dầu trên da, giúp da trông khô ráo và mịn màng hơn.

3. Cách dùng Ethylhexyl Isostearate

Ethylhexyl Isostearate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da.
Cách sử dụng Ethylhexyl Isostearate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số cách sử dụng phổ biến của Ethylhexyl Isostearate:
- Trong kem dưỡng da: Ethylhexyl Isostearate thường được sử dụng như một chất làm mềm và giữ ẩm trong các sản phẩm kem dưỡng da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Ethylhexyl Isostearate hàng ngày để cung cấp độ ẩm và giữ ẩm cho da.
- Trong kem chống nắng: Ethylhexyl Isostearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ ẩm cho da.
- Trong son môi: Ethylhexyl Isostearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để giúp son dễ dàng lan truyền trên môi và giữ ẩm cho môi.

Lưu ý:

Ethylhexyl Isostearate là một chất làm mềm và giữ ẩm an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Isostearate:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Ethylhexyl Isostearate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Isostearate.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Isostearate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Ethylhexyl Isostearate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Isostearate: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 2, March/April 2014.
2. "Ethylhexyl Isostearate: A Safe and Effective Emollient for Skin Care Products" by M. A. Rizwan and R. A. Khan, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 2, April 2012.
3. "Ethylhexyl Isostearate: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by A. K. Gupta and S. K. Sharma, Cosmetics and Toiletries, Vol. 131, No. 6, June 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm