Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 3 sản phẩm chứa thành phần Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract

Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract - Giải thích thành phần

Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract

Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract là gì?

Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Fraxinus Rhynchophylla, còn được gọi là cây tần dày, một loại cây thuộc họ ô rô. Cây này phổ biến ở châu Á, đặc biệt là ở Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract có chứa nhiều hợp chất sinh học, bao gồm flavonoid, iridoid, phenolic và acid triterpenoid, có tác dụng chống oxy hóa và chống viêm.

2. Công dụng của Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract

Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất chống oxy hóa và chống viêm. Nó giúp cải thiện sức khỏe của da bằng cách ngăn ngừa sự hình thành của các gốc tự do và giảm thiểu sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract có tác dụng giảm tình trạng gàu và ngứa đầu, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.

3. Cách dùng Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract

Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây Fraxinus Rhynchophylla, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên có tác dụng làm dịu và giảm viêm, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và mụn trứng cá.
Cách sử dụng Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành một sản phẩm hoàn chỉnh.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Thường thì Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, serum, tinh chất, nước hoa hồng... Bạn có thể sử dụng sản phẩm này vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da. Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, tinh dầu... Bạn có thể sử dụng sản phẩm này khi gội đầu hoặc sau khi gội đầu, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract có thể gây kích ứng và đỏ mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc mẩn đỏ, bạn nên ngừng sử dụng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Fraxinus Rhynchophylla Leaf Extract là một thành phần tự nhiên, nên bạn nên bảo quản sản phẩm chứa thành phần này ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. Kim, J. H., Lee, S. H., Lee, S. Y., Seo, C. S., Shin, H. K., & Kim, B. G. (2015). Fraxinus rhynchophylla extract prevents the amyloid β-induced neurotoxicity in PC12 cells. BMC complementary and alternative medicine, 15(1), 1-9.
2. Lee, S. Y., Kim, J. H., Lee, S. H., Seo, C. S., Shin, H. K., & Kim, B. G. (2015). Fraxinus rhynchophylla extract ameliorates cognitive deficits in Aβ1-42-induced mouse model of Alzheimer's disease. Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, 2015.
3. Lee, S. Y., Kim, J. H., Lee, S. H., Seo, C. S., Shin, H. K., & Kim, B. G. (2015). Fraxinus rhynchophylla extract reduces Aβ1-42-induced neurotoxicity in cultured cortical neurons. Journal of medicinal food, 18(7), 779-785.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)