Himalayan Pink Salt

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Himalayan Pink Salt

Himalayan Pink Salt - Giải thích thành phần

Himalayan Pink Salt

Chức năng: Kháng khuẩn, Chất loại bỏ tế bào chết

Himalayan Pink Salt là một loại muối khoáng tự nhiên có màu hồng nhạt, được khai thác từ các mỏ muối ở vùng Punjab, Pakistan, gần dãy Himalaya. Loại muối này nổi tiếng vì chứa nhiều khoáng chất vi lượng, bao gồm canxi, kali, magie, và sắt, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe và chăm sóc da.

Chức năng và ứng dụng:

  1. Dưỡng da:

    • Tẩy tế bào chết: Himalayan Pink Salt có khả năng loại bỏ tế bào da chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.
    • Cân bằng độ ẩm: Giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da, ngăn ngừa tình trạng da khô và nứt nẻ.
    • Giảm viêm và làm dịu da: Các khoáng chất trong muối có thể giúp giảm viêm, làm dịu da kích ứng và hỗ trợ điều trị các vấn đề về da như chàm và mụn.
  2. Chăm sóc cơ thể:

    • Muối tắm: Sử dụng muối này trong bồn tắm giúp thư giãn cơ bắp, giảm căng thẳng và thúc đẩy tuần hoàn máu.
    • Thải độc: Himalayan Pink Salt có khả năng giúp cơ thể thải độc qua da khi tắm hoặc ngâm chân.
  3. Liệu pháp hơi và không khí:

    • Đèn muối: Đèn làm từ Himalayan Pink Salt có khả năng tạo ra các ion âm, giúp làm sạch không khí và cải thiện tâm trạng.

Cách sử dụng:

  • Tẩy tế bào chết: Trộn muối với dầu dừa hoặc dầu oliu và massage nhẹ nhàng lên da, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
  • Muối tắm: Thêm 1-2 chén muối vào bồn tắm nước ấm và ngâm mình khoảng 20-30 phút để thư giãn và thải độc.
  • Đèn muối: Đặt đèn muối trong phòng để cải thiện chất lượng không khí và tạo không gian thư giãn.

 Tài liệu tham khảo

  • "Himalayan Pink Salt: Composition, Benefits, and Uses," Journal of Food Science and Technology.
  • "Health Benefits of Himalayan Salt," International Journal of Food Properties.
  • "Therapeutic Uses of Salt in Health and Wellness," Journal of Alternative and Complementary Medicine.

 

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Kháng khuẩn, Chất loại bỏ tế bào chết)