- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Hydrolyzed Egg Protein
Hydrolyzed Egg Protein
Hydrolyzed Egg Protein - Giải thích thành phần
Hydrolyzed Egg Protein
1. Hydrolyzed Egg Protein là gì?
Hydrolyzed Egg Protein là một loại protein được chiết xuất từ trứng và đã được thủy phân để tách ra các peptide nhỏ hơn. Điều này giúp tăng khả năng thẩm thấu và hấp thụ của protein vào da và tóc, cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho chúng.
2. Công dụng của Hydrolyzed Egg Protein
Hydrolyzed Egg Protein được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của Hydrolyzed Egg Protein bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Protein trong Hydrolyzed Egg Protein giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc: Protein trong Hydrolyzed Egg Protein giúp tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Egg Protein cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giúp da và tóc hấp thụ các dưỡng chất khác: Hydrolyzed Egg Protein giúp tăng khả năng thẩm thấu và hấp thụ của các dưỡng chất khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tăng cường sức đề kháng cho da và tóc: Protein trong Hydrolyzed Egg Protein giúp tăng cường sức đề kháng cho da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
Tóm lại, Hydrolyzed Egg Protein là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp các dưỡng chất cần thiết và tăng cường sức khỏe cho da và tóc.
3. Cách dùng Hydrolyzed Egg Protein
Hydrolyzed Egg Protein là một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại protein được chiết xuất từ trứng gà, được xử lý bằng phương pháp hydrolysis để tạo ra các phân tử protein nhỏ hơn, dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
Để sử dụng Hydrolyzed Egg Protein trong làm đẹp, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này như mặt nạ, kem dưỡng da, dầu gội, dầu xả, serum tóc, và nhiều sản phẩm khác.
Các sản phẩm chứa Hydrolyzed Egg Protein thường được khuyên dùng cho những người có tóc khô, yếu, hư tổn hoặc da nhạy cảm. Hydrolyzed Egg Protein giúp cung cấp độ ẩm, tái tạo tóc và da, tăng cường độ đàn hồi, giảm thiểu các nếp nhăn và dưỡng chất cho tóc và da.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Egg Protein, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với trứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh các phản ứng không mong muốn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Egg Protein theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều để tránh gây hại cho da và tóc.
- Thử nghiệm sản phẩm trên vùng da nhỏ trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với trứng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để tránh các phản ứng không mong muốn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Egg Protein đúng mục đích: Sản phẩm chứa Hydrolyzed Egg Protein được thiết kế để sử dụng trong làm đẹp, không nên sử dụng vào mục đích khác.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Hydrolyzed Egg Protein nên được bảo quản ở nhiệt độ phù hợp và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa Hydrolyzed Egg Protein nên được sử dụng trước khi hết hạn để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Egg Protein: A Review of Its Nutritional and Functional Properties." Journal of Food Science, vol. 82, no. 5, 2017, pp. 981-988.
2. "Hydrolyzed Egg Protein: A Source of Bioactive Peptides for Health Promotion." Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 65, no. 12, 2017, pp. 2459-2466.
3. "Hydrolyzed Egg Protein: A Potential Ingredient for Sports Nutrition." Nutrients, vol. 9, no. 6, 2017, pp. 636-650.
Kết quả phân tích thành phần



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |