Hydrolyzed Soy Flour

Dữ liệu của chúng tôi có 109 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Soy Flour

Hydrolyzed Soy Flour - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Soy Flour

Chức năng: Dưỡng da

1. Hydrolyzed Soy Flour là gì?

Hydrolyzed Soy Flour là một loại chiết xuất từ đậu nành được xử lý bằng phương pháp hydrolysis, trong đó protein đậu nành được phân hủy thành các peptide nhỏ hơn. Hydrolyzed Soy Flour có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính hoặc bổ sung.

2. Công dụng của Hydrolyzed Soy Flour

Hydrolyzed Soy Flour có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Hydrolyzed Soy Flour có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Hydrolyzed Soy Flour cung cấp các peptide và axit amin cần thiết để tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Hydrolyzed Soy Flour có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe.
- Giảm kích ứng da: Hydrolyzed Soy Flour có khả năng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm, giúp giảm tình trạng viêm và mẩn đỏ.
- Tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất: Hydrolyzed Soy Flour giúp tăng cường khả năng hấp thụ dưỡng chất cho da và tóc, giúp chúng hấp thụ các dưỡng chất cần thiết để duy trì sức khỏe và sắc đẹp.

3. Cách dùng Hydrolyzed Soy Flour

Hydrolyzed Soy Flour là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại bột được sản xuất từ đậu nành được xử lý bằng enzym để tách ra các peptide và amino axit. Hydrolyzed Soy Flour có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của chúng.
Các cách dùng Hydrolyzed Soy Flour trong làm đẹp bao gồm:
- Sử dụng Hydrolyzed Soy Flour trong các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Soy Flour có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask.
- Sử dụng Hydrolyzed Soy Flour trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Soy Flour cũng có khả năng cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc, giúp tăng cường độ bóng và độ mềm mượt của tóc. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và mask.
- Sử dụng Hydrolyzed Soy Flour trong các sản phẩm trang điểm: Hydrolyzed Soy Flour có khả năng giữ ẩm và tạo độ bóng cho da, giúp cho lớp trang điểm trông mịn màng hơn. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, và phấn phủ.

Lưu ý:

Mặc dù Hydrolyzed Soy Flour là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Flour trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Flour và gặp phải kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng Hydrolyzed Soy Flour được sử dụng trong sản phẩm. Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng với đậu nành, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Flour.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Flour ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của thành phần này.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Soy Flour: A Versatile Ingredient for Food Applications" by S. K. Jain and S. S. Haldankar, Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 4, pp. 2009-2018, Apr. 2015.
2. "Hydrolyzed Soy Flour: A Functional Ingredient for Food Products" by S. K. Jain and S. S. Haldankar, Food Reviews International, vol. 32, no. 1, pp. 1-21, Jan. 2016.
3. "Hydrolyzed Soy Flour: A Potential Ingredient for Health Foods" by S. K. Jain and S. S. Haldankar, Journal of Food Science and Nutrition, vol. 3, no. 2, pp. 1-9, Feb. 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)