Hydrolyzed Wheat Flour

Dữ liệu của chúng tôi có 21 sản phẩm chứa thành phần Hydrolyzed Wheat Flour

Hydrolyzed Wheat Flour - Giải thích thành phần

Hydrolyzed Wheat Flour

Chức năng: Dưỡng da

1. Hydrolyzed Wheat Flour là gì?

Hydrolyzed Wheat Flour là một loại chiết xuất từ bột mì được xử lý bằng phương pháp thủy phân để tách ra các peptide và axit amin. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Hydrolyzed Wheat Flour

- Làm dịu và làm mềm da: Hydrolyzed Wheat Flour có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng. Nó cũng có tác dụng làm dịu da, giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng độ bóng và độ mượt cho tóc: Hydrolyzed Wheat Flour cung cấp các protein và axit amin cần thiết để tóc khỏe mạnh và bóng mượt. Nó cũng giúp tóc dễ dàng chải và giảm tình trạng rối tóc.
- Tăng cường khả năng bảo vệ của da: Hydrolyzed Wheat Flour cung cấp các chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia cực tím, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Hydrolyzed Wheat Flour cung cấp các peptide và axit amin giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa của da.

3. Cách dùng Hydrolyzed Wheat Flour

Hydrolyzed Wheat Flour là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách xử lý lúa mì bằng enzym để tách các phân tử protein thành các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng hấp thụ hơn bởi da và tóc.
Cách sử dụng Hydrolyzed Wheat Flour trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Hydrolyzed Wheat Flour:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Hydrolyzed Wheat Flour thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ. Nó có khả năng cung cấp độ ẩm cho da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hydrolyzed Wheat Flour cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Nó có khả năng cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Hydrolyzed Wheat Flour cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn nền và kem che khuyết điểm. Nó có khả năng giúp sản phẩm bám dính tốt hơn trên da và giúp tạo ra một lớp nền mịn màng hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Hydrolyzed Wheat Flour là một thành phần an toàn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Flour và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Flour.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất khi sử dụng các sản phẩm chứa Hydrolyzed Wheat Flour.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydrolyzed Wheat Flour: A Review of Its Properties and Applications in Food Industry" by M. A. Martínez-Anaya, R. Solís-Fuentes, and J. A. Gómez-Aldapa. Journal of Food Science, vol. 82, no. 9, 2017, pp. 2002-2011.
2. "Effect of Hydrolyzed Wheat Flour on the Rheological Properties of Dough and Bread Quality" by J. M. Rosell, C. Collar, and E. Haros. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 49, no. 10, 2001, pp. 4920-4927.
3. "Hydrolyzed Wheat Flour as a Functional Ingredient in Bakery Products: A Review" by S. R. Patel and A. K. Singh. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 2, 2016, pp. 921-929.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)