Hydroxypropyl Oxidized Starch

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Hydroxypropyl Oxidized Starch

Hydroxypropyl Oxidized Starch - Giải thích thành phần

Hydroxypropyl Oxidized Starch

Chức năng: Chất tạo màng

1. Hydroxypropyl Oxidized Starch là gì?

Hydroxypropyl Oxidized Starch (HPOS) là một loại tinh bột được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách oxy hóa tinh bột và sau đó thêm hydroxypropyl để tạo ra một sản phẩm có tính chất thẩm thấu và dẻo dai.

2. Công dụng của Hydroxypropyl Oxidized Starch

HPOS được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của HPOS là cải thiện độ dẻo dai và độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có khả năng giữ nước tốt hơn và giữ cho da và tóc ẩm mượt hơn. Ngoài ra, HPOS còn có khả năng tạo bọt và làm mềm da, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.

3. Cách dùng Hydroxypropyl Oxidized Starch

Hydroxypropyl Oxidized Starch là một loại tinh bột được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tính chất làm dày, giữ nước và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách dùng Hydroxypropyl Oxidized Starch trong làm đẹp:
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Hydroxypropyl Oxidized Starch có khả năng giữ nước và tạo độ nhớt cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, mặt nạ... Nó giúp tăng độ ẩm cho da, làm mềm da và giảm tình trạng khô da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxypropyl Oxidized Starch có khả năng làm dày và giữ nước cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc...
- Dùng trong sản phẩm trang điểm: Hydroxypropyl Oxidized Starch có khả năng tạo độ nhớt và giữ nước cho các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ... Nó giúp sản phẩm trang điểm dễ tán đều trên da và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Hydroxypropyl Oxidized Starch là một chất làm đẹp an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyl Oxidized Starch để tránh gây kích ứng hoặc nhiễm trùng.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hydroxypropyl Oxidized Starch nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Tìm hiểu kỹ sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxypropyl Oxidized Starch, nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết được thành phần và cách sử dụng đúng cách.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxypropyl oxidized starch: preparation, characterization, and application in food industry." by J. Wang, Y. Zhang, and Y. Liu. Food Hydrocolloids, vol. 77, pp. 1-8, 2018.
2. "Preparation and characterization of hydroxypropyl oxidized starch as a potential drug carrier." by X. Li, Y. Zhang, and W. Chen. Carbohydrate Polymers, vol. 181, pp. 1037-1044, 2018.
3. "Hydroxypropyl oxidized starch as a novel excipient for sustained drug release." by Y. Zhang, X. Li, and W. Chen. International Journal of Biological Macromolecules, vol. 106, pp. 1282-1288, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất tạo màng)
Các sản phẩm chứa Hydroxypropyl Oxidized Starch