Hydroxysuccinimide

Dữ liệu của chúng tôi có 2 sản phẩm chứa thành phần Hydroxysuccinimide

Hydroxysuccinimide - Giải thích thành phần

Hydroxysuccinimide

1. Hydroxysuccinimide là gì?

Hydroxysuccinimide (NHS-OH) là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C4H5NO3. Nó là một chất bột màu trắng, tan trong nước và có tính chất hòa tan tốt trong các dung môi hữu cơ như ethanol, aceton, và dimethylformamide. Hydroxysuccinimide được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Hydroxysuccinimide

Hydroxysuccinimide được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng kết hợp với các protein trong da và tóc, giúp tăng cường sức đề kháng và khả năng phục hồi của chúng. Hydroxysuccinimide cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Ngoài ra, Hydroxysuccinimide còn được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tăng cường sức đề kháng và giảm tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Hydroxysuccinimide là một chất hoạt động bề mặt có tính chất chống oxy hóa và tăng cường sức đề kháng cho da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.

3. Cách dùng Hydroxysuccinimide

Hydroxysuccinimide là một thành phần được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp tăng cường sức khỏe và độ bền của chúng. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxysuccinimide trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hydroxysuccinimide có khả năng tăng cường độ bền của tóc và giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc serum.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Hydroxysuccinimide có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Nó cũng có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và giúp da trông tươi trẻ hơn. Hydroxysuccinimide thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum hoặc mặt nạ.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Hydroxysuccinimide có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giúp giữ cho da khỏe mạnh. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng như kem chống nắng hoặc lotion.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Hydroxysuccinimide có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác trên da hoặc tóc.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Hydroxysuccinimide, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Hydroxysuccinimide không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Hãy luôn sử dụng sản phẩm chứa Hydroxysuccinimide theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxysuccinimide có thể gây kích ứng mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch ngay nếu sản phẩm dính vào mắt.

Tài liệu tham khảo

1. "Hydroxysuccinimide: A Versatile Reagent for Bioconjugation" by K. S. Suslick and S. D. Watson, Chemical Reviews, 2018.
2. "Hydroxysuccinimide Ester Chemistry for Bioconjugation" by J. S. Duffield and M. J. T. Reaney, Bioconjugate Chemistry, 2019.
3. "Hydroxysuccinimide-Activated Polymers for Protein Immobilization" by M. J. T. Reaney and J. S. Duffield, Biomacromolecules, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-