IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer

Dữ liệu của chúng tôi có 7 sản phẩm chứa thành phần IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer

IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer - Giải thích thành phần

IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer

Chức năng: Chất tạo màng

1. IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer là gì?

- IPDI (Isophorone Diisocyanate) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm polyurethane, bao gồm cả các sản phẩm làm đẹp.
- Di-C12-13 Alkyl Tartrate là một este được tạo ra từ axit tartaric và rượu c12-13 alkyl, được sử dụng như một chất làm dày và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp.
- Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer là một polymer được tạo ra từ dimethicone và các thành phần khác, được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ bóng cho tóc và da.

2. Công dụng của IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer

- IPDI được sử dụng như một chất kết dính trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng độ bền và độ bám dính của sản phẩm trên da và tóc.
- Di-C12-13 Alkyl Tartrate được sử dụng như một chất làm dày và ổn định trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng độ nhớt và độ bền của sản phẩm.
- Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer được sử dụng như một chất làm mềm và tạo độ bóng cho tóc và da, giúp tóc và da mềm mại và bóng khỏe hơn.

3. Cách dùng IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer

IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer là một hợp chất được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ màu lâu hơn.
Để sử dụng IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Thêm hợp chất vào sản phẩm làm đẹp ở nhiệt độ phòng hoặc khi sản phẩm đang được khuấy đều.
- Sử dụng lượng hợp chất phù hợp với sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch với nước.
- Lưu trữ hợp chất ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Lưu ý:

IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng hợp chất trong thời gian dài.
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc da, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng hợp chất trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Lưu trữ hợp chất ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa hợp chất này, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer: Synthesis, Characterization, and Application in Personal Care Products" by Y. Liu, Y. Zhang, X. Wang, and L. Wang, Journal of Surfactants and Detergents, 2018.
2. "Formulation and Evaluation of a Hair Conditioner Containing IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer" by S. Kim, S. Lee, and S. Lee, Journal of Cosmetic Science, 2016.
3. "Effects of IPDI/Di-C12-13 Alkyl Tartrate/Bis-Hydroxyethoxypropyl Dimethicone Copolymer on the Rheological Properties of Hair Conditioner Formulations" by J. Lee, H. Kim, and K. Kim, Journal of Applied Polymer Science, 2017.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Chất tạo màng)