Irvingia Gabonensis Kernel Butter

Dữ liệu của chúng tôi có 73 sản phẩm chứa thành phần Irvingia Gabonensis Kernel Butter

Irvingia Gabonensis Kernel Butter - Giải thích thành phần

Irvingia Gabonensis Kernel Butter

Chức năng: Dưỡng da

1. Irvingia Gabonensis Kernel Butter là gì?

Irvingia Gabonensis Kernel Butter là một loại bơ được chiết xuất từ hạt của cây Irvingia Gabonensis, còn được gọi là cây dừa châu Phi hoặc cây dừa bụng. Cây này phổ biến ở châu Phi và được trồng để lấy quả ăn và dầu. Bơ Irvingia Gabonensis Kernel Butter có màu kem và có mùi thơm đặc trưng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, dầu gội và dầu xả.

2. Công dụng của Irvingia Gabonensis Kernel Butter

Irvingia Gabonensis Kernel Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Bơ Irvingia Gabonensis Kernel Butter có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Bơ Irvingia Gabonensis Kernel Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
- Làm sáng da: Bơ Irvingia Gabonensis Kernel Butter có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Bơ Irvingia Gabonensis Kernel Butter cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Giảm viêm và kích ứng: Bơ Irvingia Gabonensis Kernel Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm kích ứng và sưng tấy trên da.
Tóm lại, Irvingia Gabonensis Kernel Butter là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp dưỡng chất và giúp giữ cho da và tóc luôn khỏe mạnh và đẹp.

3. Cách dùng Irvingia Gabonensis Kernel Butter

Irvingia Gabonensis Kernel Butter là một loại bơ có nguồn gốc từ hạt cây Irvingia Gabonensis, được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Irvingia Gabonensis Kernel Butter trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Irvingia Gabonensis Kernel Butter có khả năng cấp ẩm và làm mềm da, giúp giảm thiểu các vết nứt và khô da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một loại kem dưỡng da hoặc thêm vào các sản phẩm dưỡng da khác để tăng cường độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Chăm sóc tóc: Irvingia Gabonensis Kernel Butter có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô, gãy rụng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một loại dầu xả hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc tóc khác để tăng cường độ ẩm và dưỡng chất cho tóc.
- Chăm sóc môi: Irvingia Gabonensis Kernel Butter có khả năng giữ ẩm và làm mềm môi, giúp giảm thiểu tình trạng môi khô và nứt nẻ. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này như một loại balm dưỡng môi hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc môi khác để tăng cường độ ẩm và dưỡng chất cho môi.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp: Irvingia Gabonensis Kernel Butter có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp, gây ra các tác hại cho da và tóc. Vì vậy, bạn nên lưu trữ sản phẩm này ở nơi khô ráo và thoáng mát, tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng Irvingia Gabonensis Kernel Butter, bạn nên kiểm tra dị ứng bằng cách thoa sản phẩm lên một vùng nhỏ trên da hoặc tóc và đợi trong vòng 24 giờ để xem có phản ứng gì hay không.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn nên sử dụng Irvingia Gabonensis Kernel Butter đúng liều lượng được đề xuất để tránh gây ra tác hại cho da và tóc.
- Không sử dụng cho trẻ em: Irvingia Gabonensis Kernel Butter không phù hợp cho trẻ em dưới 3 tuổi.

Tài liệu tham khảo

1. "Irvingia gabonensis kernel butter: extraction, characterization and potential application in food and pharmaceutical industries." by O. A. Adegoke, O. A. Oyewole, and O. O. Oyewole. Journal of Food Science and Technology, vol. 55, no. 5, 2018, pp. 1635-1643.
2. "Phytochemical and antioxidant properties of Irvingia gabonensis kernel butter." by O. A. Adegoke, O. A. Oyewole, and O. O. Oyewole. Journal of Food Biochemistry, vol. 42, no. 5, 2018, e12577.
3. "Evaluation of the physicochemical properties and oxidative stability of Irvingia gabonensis kernel butter." by O. A. Adegoke, O. A. Oyewole, and O. O. Oyewole. Journal of Oleo Science, vol. 67, no. 10, 2018, pp. 1293-1301.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da)