- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Isopropylparaben
Isopropylparaben
Dữ liệu của chúng tôi có 45 sản phẩm chứa thành phần Isopropylparaben
Isopropylparaben - Giải thích thành phần
Isopropylparaben
Tên khác: Isopropyl 4-hydroxybenzoate
Chức năng: Chất bảo quản
1. Isopropylparaben là gì?
Isopropylparaben thuộc họ chất bảo quản parabens.
Isopropylparaben là một loại chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và làm đẹp. Nó còn được sử dụng trong một số sản phẩm khác như các sản phẩm hỗ trợ điều trị mụn, sản phẩm dầu gội và sản phẩm làm sạch da. Isopropylparaben có khả năng ngăn ngừa sự mọc nấm và sinh trưởng của các vi khuẩn trong sản phẩm, giúp giữ cho sản phẩm được bảo quản tốt hơn.
2. Hạn chế
Tuy nhiên, nó lại là một chất cấm bởi:
- Có một số nghiên cứu cho thấy rằng sử dụng isopropylparaben trong sản phẩm dưỡng da có thể gây ra một số tác động không tốt đến da, như gây kích ứng và làm suy giảm khả năng tự phục hồi của da.
- Paraben bắt chước estrogen, là những chất có khả năng gây rối loạn hệ thống hormone (nội tiết)
- Paraben có trong khối u ung thư vú của 19 trong số 20 phụ nữ được nghiên cứu (Darbre 2004).
- Isopropylparaben có liên quan chặt chẽ với propylparaben, gây ra gián đoạn nội tiết (EU 2007).
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 10 | A | (Chất bảo quản) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)