Lactobacillus/​Hydrolyzed Collagen Ferment Filtrate Extract

Dữ liệu của chúng tôi có 6 sản phẩm chứa thành phần Lactobacillus/​Hydrolyzed Collagen Ferment Filtrate Extract

Lactobacillus/​Hydrolyzed Collagen Ferment Filtrate Extract - Giải thích thành phần

Lactobacillus/​Hydrolyzed Collagen Ferment Filtrate Extract

Tên khác: Fermented Collagen Extract; Lactobacillus Fermented Collagen Filtrate; Postbiotic Collagen Extract
Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da

 

Lactobacillus/Hydrolyzed Collagen Ferment Filtrate Extractdịch lọc chiết xuất sau quá trình lên men collagen thủy phân bằng vi khuẩn Lactobacillus.

Trong quá trình này:

  • Collagen thủy phân được dùng làm nền lên men

  • Lactobacillus chuyển hóa collagen thành các peptide, amino acid và chất chuyển hóa sinh học

  • Sau đó hỗn hợp được lọc bỏ vi sinh vật, chỉ giữ lại dịch lên men (filtrate)

→ Đây là postbiotic (không phải probiotic sống), an toàn và ổn định trong mỹ phẩm.

Công dụng & chức năng

  • Giúp cấp ẩm và giữ nước cho da

  • Hỗ trợ cải thiện hàng rào bảo vệ da

  • Làm dịu da, giảm cảm giác căng rát

  • Giúp da mềm mịn, cải thiện kết cấu bề mặt da

  • Hỗ trợ chống lão hóa sớm thông qua việc tăng độ đàn hồi bề mặt da

Cách dùng trong mỹ phẩm

  • Thường xuất hiện trong:

    • Serum cấp ẩm – phục hồi

    • Essence, ampoule

    • Kem dưỡng chống lão hóa

    • Mặt nạ giấy

  • Nồng độ sử dụng phổ biến: 0.1 – 2% (tùy theo tiêu chuẩn của nhà cung cấp nguyên liệu)

Lưu ý khi sử dụng

  • Phù hợp với hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm

  • Không chứa vi sinh vật sống → không gây mất ổn định công thức

  • Không thay thế collagen tiêm hay điều trị y khoa

  • Hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng quá trình lên men và nguồn collagen

Tài liệu tham khảo

  • EU CosIng – Ingredient functions & INCI naming

  • Journal of Cosmetic Dermatology – Fermented ingredients in skincare

  • Supplier technical data sheets (Fermented Collagen Extracts)

  • CIR Ingredient Database – Lactobacillus-derived cosmetic ingredients

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dung môi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da)