Lauryl Ethylhexanoate

Dữ liệu của chúng tôi có 1 sản phẩm chứa thành phần Lauryl Ethylhexanoate

Lauryl Ethylhexanoate - Giải thích thành phần

Lauryl Ethylhexanoate

Tên khác: Lauryl 2-ethylhexanoate; Dodecyl 2-ethylhexanoate; C12-14-Alkyl 2-ethylhexanoates
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Lauryl Ethylhexanoate là gì?

Lauryl Ethylhexanoate là một loại dầu mỏ hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của axit lauric và axit 2-ethylhexanoic, có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da.

2. Công dụng của Lauryl Ethylhexanoate

Lauryl Ethylhexanoate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và các sản phẩm trang điểm khác. Công dụng chính của Lauryl Ethylhexanoate là tạo độ mịn và mượt cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da và không gây nhờn dính. Ngoài ra, nó còn có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Lauryl Ethylhexanoate cũng có khả năng tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường bên ngoài.

3. Cách dùng Lauryl Ethylhexanoate

- Lauryl Ethylhexanoate là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và không gây kích ứng da, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy trang, son môi, mascara,…
- Khi sử dụng Lauryl Ethylhexanoate, bạn có thể áp dụng như sau:
+ Dùng sản phẩm chứa Lauryl Ethylhexanoate như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tẩy trang, son môi, mascara,…
+ Thoa sản phẩm lên da hoặc môi, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc môi.
+ Sử dụng sản phẩm thường xuyên để đạt hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Lauryl Ethylhexanoate là một chất dầu nhẹ, không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với dầu, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Lauryl Ethylhexanoate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 97-107.
2. "Lauryl Ethylhexanoate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 4, 2017, pp. 30-35.
3. "Lauryl Ethylhexanoate: A Safe and Effective Ingredient for Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 3, 2017, pp. 263-270.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Các sản phẩm chứa Lauryl Ethylhexanoate