Mentha Arvensis (Corn Mint)

Dữ liệu của chúng tôi có 10 sản phẩm chứa thành phần Mentha Arvensis (Corn Mint)

Mentha Arvensis (Corn Mint) - Giải thích thành phần

Mentha Arvensis (Corn Mint)

Chức năng: Mặt nạ, Làm mát

1. Mentha arvensis là gì?

Bạc hà Á hay bạc hà, bạc hà nam, bạc hà Nhật Bản, húng cây, húng bạc hà là loài thực vật thuộc chi Bạc hà. Đây là loài bản địa của các vùng có nhiệt độ ấm thuộc châu Âu, Tây Á và Trung Á, Himalaya cho đến đông Siberia và Bắc Mỹ. Bạc hà Á là cây lâu năm thân thảo, cao đến 10–60 cm.

2. Tác dụng của Mentha arvensis trong mỹ phẩm

  • Kháng khuẩn
  • Điều trị mụn trứng cá hiệu quả
  • Loại bỏ tế bào chết

3. Cách sử dụng Mentha arvensis trong làm đẹp

  • Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa tinh chất bạc hà theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
  • Để chăm sóc sắc đẹp tại nhà, lá bạc hà tươi hoặc khô có thể được nghiền nát hoặc tán thành bột và đắp mặt. Hoặc, nó có thể được thêm vào bột trái cây để làm mặt nạ giải nhiệt mùa hè.
  • Trộn lá bạc hà đã nghiền nát với cùi đu đủ chín và dưa chuột. Thoa hỗn hợp lên mặt và rửa sạch sau 20 phút. Trên thực tế, bạc hà cũng có tác dụng làm sáng da và giảm rám nắng.

Tài liệu tham khảo

  • Andersen PH, Jensen NJ. Mutagenic investigation of peppermint oil in the Salmonella/mammalian-microsome test. Mutat Res. 1984;138:17–20.
  • Anderson IB, Mullen WH, Meeker JE, et al. Pennyroyal toxicity: measurement of toxic metabolite levels in two cases and review of the literature. Ann Intern Med. 1996;124:726–734.
  • Bakerink JA, Gospe SM Jr, Dimand RJ, Eldridge MW. Multiple organ failure after ingestion of pennyroyal oil from herbal tea in two infants. Pediatrics. 1996;98:944–947.
  • Barceloux DG (2008). Pennyroyal and Pulegone (Mentha pulegium L.). In: Medical Toxicology of Natural Substances: Foods, Fungi, Medicinal Herbs, Plants and Venomous Animals. Hoboken, NJ: John Wiley & Sons, Inc.; pp. 563–567.
  • Cappello G, Spezzaferro M, Grossi L, Manzoli L, Marzio L. Peppermint oil (Mintoil) in the treatment of irritable bowel syndrome: a prospective double blind placebo-controlled randomized trial. Dig Liver Dis. 2007;39(6):530–6.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Mặt nạ, Làm mát)