- Trang chủ
- Thành phần
- Chi tiết thành phần
- Methylheptyl Laurate
Methylheptyl Laurate
Dữ liệu của chúng tôi có 18 sản phẩm chứa thành phần Methylheptyl Laurate
Methylheptyl Laurate - Giải thích thành phần
Methylheptyl Laurate
Chức năng: Chất dưỡng da - làm mềm da
Methylheptyl Laurate là gì?
Methylheptyl Laurate là một dạng ester (một loại hợp chất hữu cơ) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
Chức năng và ứng dụng:
Dưỡng ẩm: Nó có khả năng giữ nước cho da, giúp da trở nên mềm mịn và đủ độ ẩm.
Làm mềm da: Methylheptyl Laurate có khả năng làm mềm da và giảm tình trạng da khô.
Làm dịu da: Hợp chất này có thể giúp làm dịu da và giảm tình trạng da kích ứng.
Tài liệu tham khảo
"Emollients and the Skin Barrier," Dermatology Research and Practice.
"Emollient therapy for dry skin: an overview," American Journal of Clinical Dermatology.
"Emollient agents: the silent knight of Atopic Dermatitis," Indian Journal of Dermatology.
Kết quả phân tích thành phần
(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
None
Da dầu
None
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | (Chất dưỡng da - làm mềm da) | |
Thử các công cụ của Chanh
Xem thêm các thành phần khác
3
-
PEG-9 Oleate
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất hòa tan - hoạt động bề mặt)
-
-
Vaccinium Myrtillus Seed Extract
(Dưỡng da)
-
-
Graphene Oxide
1
2
-
Isostearoyl Hydrolyzed Keratin
(Chất làm mềm, Chất bảo vệ da)
1
2
-
Glyceryl Lactate
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất làm mềm, Dưỡng ẩm)