N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate

N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate - Giải thích thành phần

N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate

Chức năng: Chất ổn định độ pH

1. N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate là gì?

N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate (viết tắt là BHPPS) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. BHPPS là một loại chất chống oxy hóa, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác động của tia UV và các gốc tự do gây hại.

2. Công dụng của N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate

BHPPS được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như một chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của tia UV và các gốc tự do gây hại. BHPPS cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
Ngoài ra, BHPPS còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp tóc trở nên mềm mượt và chống lại các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng BHPPS có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa BHPPS.

3. Cách dùng N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate

- N,N Bis(2 Hydroxyethyl) P Phenylenediamine Sulfate (hay còn gọi là Hydroquinone) thường được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng da, giảm nám, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone, bạn nên làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và sữa rửa mặt. Sau đó, lau khô và thoa sản phẩm lên vùng da cần điều trị.
- Đối với các sản phẩm chứa Hydroquinone có nồng độ thấp (dưới 2%), bạn có thể sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm có nồng độ cao hơn (trên 2%), bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc sản phẩm với mắt, miệng và các vùng da nhạy cảm khác. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone trong thời gian dài, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Lưu ý:

- Hydroquinone là một chất làm trắng da mạnh, có thể gây kích ứng và dị ứng da. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa, sưng, nổi mẩn hoặc bong tróc da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Hydroquinone. Nếu cần sử dụng, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Hydroquinone cũng có thể gây tác dụng phụ như tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng, làm da khô và bong tróc. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm khác để làm trắng da hoặc giảm nám, hãy tránh sử dụng cùng lúc với Hydroquinone để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
- Cuối cùng, hãy đảm bảo rằng bạn mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc tư vấn của chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and characterization of N,N-bis(2-hydroxyethyl)-p-phenylenediamine sulfate as a corrosion inhibitor for mild steel in acidic medium" by M. A. Quraishi, S. A. Ali, and M. A. Al-Mazroa, Journal of Molecular Liquids, vol. 223, pp. 1043-1051, 2016.
2. "Inhibition of mild steel corrosion in hydrochloric acid solution by N,N-bis(2-hydroxyethyl)-p-phenylenediamine sulfate" by M. A. Quraishi, S. A. Ali, and M. A. Al-Mazroa, Journal of Materials Science: Materials in Electronics, vol. 27, pp. 11531-11539, 2016.
3. "Electrochemical and quantum chemical studies of N,N-bis(2-hydroxyethyl)-p-phenylenediamine sulfate as a corrosion inhibitor for mild steel in hydrochloric acid solution" by M. A. Quraishi, S. A. Ali, and M. A. Al-Mazroa, Journal of Molecular Liquids, vol. 249, pp. 1048-1058, 2018.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Chất ổn định độ pH)