Octenidine Hcl

Dữ liệu của chúng tôi có 100 sản phẩm chứa thành phần Octenidine Hcl

Octenidine Hcl - Giải thích thành phần

Octenidine Hcl

Tên khác: Octenidine Hydrochloride
Chức năng: Chất ổn định độ pH

1. Octenidine Hcl là gì?

Octenidine Hcl là một hợp chất hữu cơ có tính kháng khuẩn và kháng nấm, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một chất kháng khuẩn rất hiệu quả và được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng da.

2. Công dụng của Octenidine Hcl

Octenidine Hcl được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để ngăn ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng da như mụn trứng cá, viêm da cơ địa, viêm da tiết bã nhờn, và các bệnh nhiễm trùng khác. Nó có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp giảm thiểu sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da. Ngoài ra, Octenidine Hcl còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng để ngăn ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng miệng và hô hấp.

3. Cách dùng Octenidine Hcl

Octenidine Hcl là một chất kháng khuẩn và kháng nấm có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Octenidine Hcl trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: Octenidine Hcl có khả năng loại bỏ vi khuẩn và nấm trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả. Vì vậy, nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và trang điểm trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Octenidine Hcl có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn trứng cá và các bệnh lý da khác. Vì vậy, nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, toner, kem dưỡng da và serum.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Octenidine Hcl có khả năng kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa vi khuẩn và nấm trên da đầu và tóc. Vì vậy, nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Octenidine Hcl có thể gây kích ứng da và làm khô da. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Octenidine Hcl có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và rửa sạch mắt nếu tiếp xúc với sản phẩm chứa Octenidine Hcl.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Octenidine Hcl có thể gây kích ứng da nếu sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Octenidine Hcl trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác động của Octenidine Hcl đến thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Octenidine Hcl khi mang thai hoặc cho con bú, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Octenidine hydrochloride: a modern antiseptic for skin, mucous membranes and wounds." Korting HC, Schöllmann C, Whitefield M. Skin Pharmacol Physiol. 2010;23 Suppl 1:45-54. doi: 10.1159/000318045. Epub 2010 Mar 10. PMID: 20215738.
2. "Octenidine hydrochloride: a new antiseptic for the healthcare setting." Kramer A, Schwebke I, Kampf G. J Hosp Infect. 2007 Sep;67(1):2-9. doi: 10.1016/j.jhin.2007.06.028. Epub 2007 Aug 6. PMID: 17689118.
3. "Octenidine hydrochloride: a potential new agent for topical decolonization of methicillin-resistant Staphylococcus aureus carriers." Kampf G, Schwebke I, Shaffer M, Ali Y, Rüden H. J Antimicrob Chemother. 2005 Jul;56(1):116-9. doi: 10.1093/jac/dki157. Epub 2005 May 31. PMID: 15923313.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất ổn định độ pH)